Ôn vần
| Âm cuối m | om, ôm, ơm · em, êm, im, um |
|---|---|
| Âm cuối i / y | ai, ay, ây · oi, ôi, ơi |
Các cặp dễ lẫn: tai – tay, mái – máy, chổi – chơi, thèm – thềm.
| Âm cuối m | om, ôm, ơm · em, êm, im, um |
|---|---|
| Âm cuối i / y | ai, ay, ây · oi, ôi, ơi |
Các cặp dễ lẫn: tai – tay, mái – máy, chổi – chơi, thèm – thềm.
Đêm hè, trời đầy mây. Bà ngồi ở thềm nhà, Na ôm bà.
Na chỉ tay: “Bà ơi, đom đóm kìa!”

Tóm tắt (bố mẹ đọc cho con nghe):
Ý nghĩa: Bạn tốt là người không bỏ rơi bạn khi gặp khó khăn, nguy hiểm.
(Phỏng theo truyện ngụ ngôn Ê-dốp.)
Vần âm cuối m: om, ôm, ơm, em, êm, im, um. Vần âm cuối i/y: ai, ay, ây, oi, ôi, ơi. Chuyện “Hai người bạn và con gấu”: bạn tốt không bỏ rơi nhau.
Đã đúng 0/12 câu
Bấm loa để nghe. Em nghe thấy tiếng nào?
Nối hình với từ.
Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.
Chọn các tiếng có vần ơi.
Chọn tất cả đáp án đúng
Bé có hai bàn để cầm, hai cái để nghe.
Bà xới cho bé. Bé đi với bạn.
Sắp xếp các tiếng thành câu.
Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).
Đúng hay sai?
Tiếng thềm có vần gì?
Tiếng nào có vần khác các tiếng còn lại?
Đọc ngữ liệu
Nghe kể chuyện “Hai người bạn và con gấu”:
Hai người bạn cùng đi vào rừng. Bỗng một con gấu xuất hiện. Người gầy vội trèo lên cây trốn, bỏ mặc bạn. Người béo đành nằm im giả chết. Gấu ngửi ngửi rồi bỏ đi. Người gầy tụt xuống hỏi gấu nói gì. Người béo đáp: “Gấu bảo đừng chơi với người bỏ bạn lúc gặp nguy hiểm.”
Khi gặp gấu, người gầy làm gì?
Vì sao gấu bỏ đi?
Người bạn tốt là người thế nào?
Nếu em là người gầy, em sẽ làm gì khi gặp gấu? Nói 1–2 câu (nhờ bố mẹ ghi lại).
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.