Phòng thí nghiệm hoá học
Làm thí nghiệm 3D theo SGK lớp 8–12: nhỏ, rót, đun, thử khí và xem phương trình ngay khi phản ứng xảy ra. Không cần đăng nhập.
Bàn thí nghiệm tự do
Chọn hoá chất theo lớp, tự trộn và quan sát. Mỗi phản ứng mới bạn tìm ra được ghi vào Sổ tay và cộng XP.
Sổ tay phản ứng
0 / 241 phản ứng trong danh mục
Mở Sổ tay
Thí nghiệm có hướng dẫn
- Tính lưỡng tính của aluminium hydroxideNhỏ từ từ NaOH vào AlCl₃: kết tủa keo trắng xuất hiện rồi tan khi kiềm dư.Lớp 12 · Trao đổi ion – kết tủa – khí
- Ảnh hưởng của nhiệt độ đến cân bằng 2NO₂ ⇌ N₂O₄Ống chứa NO₂ ngâm nước đá nhạt màu; đun nóng thì màu nâu đậm lại.Lớp 11 · Tốc độ – cân bằng – năng lượng
- Chất chỉ thị acid – baseDùng quỳ tím và phenolphthalein nhận ra dung dịch acid và dung dịch base.Lớp 8 · Axit – bazơ – chỉ thị
- Chuẩn độ ion Fe²⁺ bằng thuốc tímNhỏ dung dịch KMnO₄ vào dung dịch FeSO₄ trong môi trường acid đến khi xuất hiện màu hồng nhạt bền.Lớp 12 · Oxi hoá – khử
- Cân bằng chromate – dichromateThêm acid vào dung dịch chromate vàng → da cam; thêm kiềm → vàng trở lại.Lớp 11 · Tốc độ – cân bằng – năng lượng
- Điện phân dung dịch copper(II) sulfateĐiện phân dung dịch CuSO₄ với điện cực trơ: đồng bám cathode, khí oxygen ở anode.Lớp 12 · Điện hoá
- Điện phân dung dịch sodium chloride có màng ngănĐiện phân dung dịch NaCl trong ống chữ U: H₂ và NaOH ở cathode, Cl₂ ở anode.Lớp 12 · Điện hoá
- Phản ứng ester hoáĐun nóng acetic acid với ethanol có sulfuric acid đặc làm xúc tác.Lớp 11 · Hữu cơ
- Copper(II) hydroxide: điều chế và nhiệt phânTạo kết tủa xanh Cu(OH)₂ rồi đun nóng thành CuO màu đen.Lớp 8 · Trao đổi ion – kết tủa – khí
- Đồng tác dụng với sulfuric acid đặc, nóngĐồng không tan trong H₂SO₄ loãng nhưng tan trong H₂SO₄ đặc nóng, sinh khí SO₂.Lớp 11 · Oxi hoá – khử
- Đồng tác dụng với nitric acidĐồng tác dụng với HNO₃ đặc tạo khí nâu đỏ NO₂; với HNO₃ loãng tạo NO không màu hoá nâu ngoài không khí.Lớp 11 · Oxi hoá – khử
- Magnesium và lưu huỳnh cháyĐốt băng magnesium và bột lưu huỳnh trong không khí.Lớp 8 · Sự cháy – màu ngọn lửa
- Ethylene làm mất màu nước bromineDẫn khí ethylene vào nước bromine; so sánh với methane.Lớp 9 · Hữu cơ
- Glucose tác dụng với copper(II) hydroxideỞ nhiệt độ thường glucose hoà tan Cu(OH)₂; khi đun nóng trong kiềm tạo kết tủa đỏ gạch.Lớp 12 · Hữu cơ
- Glycerol hoà tan copper(II) hydroxidePhân biệt glycerol với ethanol bằng Cu(OH)₂.Lớp 11 · Hữu cơ
- Tính háo nước của sulfuric acid đặcRót sulfuric acid đặc vào đường: đường hoá đen, cột than phồng lên.Lớp 11 · Oxi hoá – khử
- Tính oxi hoá của các halogenNước chlorine đẩy bromine khỏi NaBr; nước bromine đẩy iodine khỏi KI, nhận ra iodine bằng hồ tinh bột.Lớp 10 · Oxi hoá – khử
- Iodine và hồ tinh bộtIodine làm hồ tinh bột chuyển xanh tím; đun nóng mất màu, để nguội màu trở lại.Lớp 9 · Hữu cơ
- Phản ứng tạo kết tủa barium sulfateDung dịch barium chloride tác dụng với sodium sulfate tạo kết tủa trắng không tan trong acid.Lớp 8 · Trao đổi ion – kết tủa – khí
- Khí carbon dioxide và nước vôi trongSục CO₂ vào nước vôi trong: vẩn đục rồi trong trở lại khi CO₂ dư.Lớp 8–9 · Axit – bazơ – chỉ thị
- Kim loại tác dụng với acidSo sánh khả năng phản ứng của kẽm, magnesium và đồng với hydrochloric acid.Lớp 8–9 · Kim loại – dãy hoạt động
- Kim loại tác dụng với dung dịch muốiĐinh sắt trong dung dịch copper(II) sulfate và dây đồng trong dung dịch silver nitrate.Lớp 9 · Kim loại – dãy hoạt động
- Màu ngọn lửa của ion kim loạiNhúng dây platinum vào dung dịch muối rồi đốt trên ngọn lửa không màu.Lớp 12 · Sự cháy – màu ngọn lửa
- Sodium tác dụng với nướcMẩu sodium chạy trên mặt nước, tan dần; dung dịch làm phenolphthalein hoá hồng.Lớp 9 · Kim loại – dãy hoạt động
- Nhận biết ion Fe³⁺ và chuyển dịch cân bằngFe³⁺ tạo màu đỏ máu với thiocyanate; thêm kiềm làm màu nhạt đi.Lớp 11–12 · Tốc độ – cân bằng – năng lượng
- Nhận biết ion ammoniumĐun muối ammonium với kiềm, thử khí bằng giấy quỳ tím ẩm.Lớp 11 · Trao đổi ion – kết tủa – khí
- Nhận biết ion halide bằng silver nitrateSilver nitrate cho kết tủa màu khác nhau với chloride, bromide, iodide; fluoride không kết tủa.Lớp 10 · Trao đổi ion – kết tủa – khí
- Nhiệt phân sodium hydrogen carbonateĐun nóng baking soda, khí sinh ra làm vẩn đục nước vôi trong.Lớp 8–9 · Nhiệt phân
- Điều chế oxygen bằng cách nhiệt phân thuốc tímĐun nóng KMnO₄, thử khí sinh ra bằng que đóm còn tàn đỏ.Lớp 8 · Nhiệt phân
- Basic oxide tác dụng với acidCopper(II) oxide màu đen tan trong hydrochloric acid tạo dung dịch màu xanh.Lớp 8 · Axit – bazơ – chỉ thị
- Phản ứng trung hoà acid – baseNhỏ acid vào dung dịch base có phenolphthalein đến khi mất màu hồng.Lớp 8 · Axit – bazơ – chỉ thị
- Phenol tác dụng với nước bromineNhỏ nước bromine vào dung dịch phenol: mất màu và xuất hiện kết tủa trắng.Lớp 11 · Hữu cơ
- Phức chất tetraamminecopper(II)Nhỏ dung dịch ammonia vào CuSO₄: kết tủa xanh rồi tan tạo dung dịch xanh lam đậm.Lớp 12 · Trao đổi ion – kết tủa – khí
- Sắt bị thụ động hoá trong acid đặc nguộiSắt tan trong HCl loãng nhưng không tan trong HNO₃ đặc nguội.Lớp 11 · Oxi hoá – khử
- Đông tụ protein và phản ứng màu biuretLòng trắng trứng đông tụ khi đun nóng; tạo màu tím với Cu(OH)₂ trong kiềm.Lớp 12 · Hữu cơ
- Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứngSodium thiosulfate tác dụng với acid tạo vẩn đục lưu huỳnh; ở nhiệt độ cao vẩn đục xuất hiện nhanh hơn.Lớp 10 · Tốc độ – cân bằng – năng lượng
- Phản ứng tráng bạc của glucoseĐun cách thuỷ dung dịch glucose với thuốc thử Tollens: lớp bạc sáng bám thành ống.Lớp 12 · Hữu cơ
- Vôi sống tác dụng với nướcCho vôi sống vào nước, đo nhiệt độ và thử môi trường bằng phenolphthalein.Lớp 8 · Axit – bazơ – chỉ thị
- Xà phòng hoá chất béoĐun chất béo với dung dịch NaOH, thu được xà phòng và glycerol.Lớp 12 · Hữu cơ
- Chất xúc tác MnO₂ và phân huỷ hydrogen peroxideSo sánh tốc độ phân huỷ H₂O₂ khi có và không có MnO₂; thử khí oxygen bằng que đóm còn tàn đỏ.Lớp 8 · Tốc độ – cân bằng – năng lượng
Nhận biết lọ mất nhãn
Các lọ được đảo thứ tự mỗi lượt. Trích mẫu, thử bằng thuốc thử và dán đúng nhãn cho từng lọ.
- Bốn lọ mất nhãn: acid, base, muốiCó 4 lọ mất nhãn chứa: , , , . Dùng quỳ tím và dung dịch để nhận biết.Lớp 8 · 4 lọ · tối đa 8 lần thử
- Nhận biết carbohydrate và alcoholCó 4 lọ mất nhãn: glucose, saccharose, ethanol, hồ tinh bột. Thuốc thử: dung dịch iodine, , .Lớp 12 · 4 lọ · tối đa 10 lần thử
- Nhận biết ion kim loại bằng NaOHCó 5 lọ mất nhãn: , , , , . Chỉ dùng dung dịch .Lớp 12 · 5 lọ · tối đa 10 lần thử
- Glucose, fructose hay glycerol?Có 3 lọ mất nhãn: glucose, fructose, glycerol. Thuốc thử: nước bromine, thuốc thử Tollens.Lớp 12 · 3 lọ · tối đa 6 lần thử
- Nhận biết các dung dịch halideCó 4 lọ mất nhãn: , , , . Chỉ dùng dung dịch .Lớp 10 · 4 lọ · tối đa 6 lần thử
- Muối ammonium và muối sodiumCó 4 lọ mất nhãn: , , , . Chỉ dùng dung dịch (có thể đun nóng).Lớp 11 · 4 lọ · tối đa 8 lần thử
- Nhận biết bốn muối sodiumCó 4 lọ mất nhãn: , , , . Thuốc thử: , , .Lớp 9 · 4 lọ · tối đa 12 lần thử