Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 16. At home

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái W w và âm /w/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ window, washing, water và tên Wendy.

Bài giảng

Ở nhà

Unit 16 đưa em về nhà (home) của bạn Wendy. Cuối tuần, Wendy giúp bố mẹ rửa (washing) cửa sổ bằng nước (water). Nhà Wendy có rất nhiều cửa sổ (windows).

Trong Unit này em học:

  • chữ cái W w và âm /w/;
  • các từ mới: window, washing, water và tên Wendy;
  • đếm từ 6 đến 10 và hỏi: How many … can you see?

Chữ W w và âm /w/

Chữ W in hoa và w thường

  • W là chữ in hoa, w là chữ thường. Cả hai đọc là âm /w/.
  • Cách đọc âm /w/: chu tròn môi như khi nói “u”, rồi mở nhanh môi ra để nói tiếp âm sau. Âm này gần với đầu vần oa trong oa oa, hay chữ qu trong quà.
  • Ví dụ: water đọc gần như “uo-tơ”, window đọc gần như “uyn-đâu”.

Từ mới bắt đầu bằng chữ w

TừĐọc làNghĩa
window/ˈwɪndəʊ/cửa sổ
washing/ˈwɒʃɪŋ/đang rửa, đang giặt
water/ˈwɔːtə/nước
Wendy/ˈwendi/Wendy (tên một bạn gái)

Chú ý:

  • washing có đuôi -ing như running (Unit 11): việc đang làm.
  • sh trong washing đọc là /ʃ/ (“suỵt”) như trong fish.
  • Nhiều cửa sổ: windows (thêm s).

Chỉ và nói (Point and say)

Em đi quanh nhà, chỉ vào cửa sổ và nói window; mở vòi nước và nói water; khi rửa tay, em nói washing!

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nhìn tranh và nói tên: cửa sổ

    Xem lời giải

    Đây là cửa sổ – window /ˈwɪndəʊ/. Nhiều cửa sổ: windows.

  2. Ví dụ 2

    Từ washing và running giống nhau ở đâu?

    Xem lời giải

    Cả hai đều có đuôi -ing, chỉ việc đang làm: washing – đang rửa; running – đang chạy.

Từ vựng

  • window/ˈwɪndəʊ/ · n

    cửa sổ

    How many windows can you see?

  • washing/ˈwɒʃɪŋ/ · v

    đang rửa

    Wendy is washing the window.

  • water/ˈwɔːtə/ · n

    nước

    I like water.

  • Wendy/ˈwendi/ · name

    Wendy (tên một bạn gái)

    Hi, I'm Wendy.

Ghi nhớ

Chữ W w đọc là âm /w/ – chu tròn môi rồi mở ra. Từ mới: window (cửa sổ), washing (đang rửa), water (nước), Wendy.

Dễ nhầm

  • Đọc /w/ thành /v/ (răng chạm môi) – âm /w/ chỉ chu tròn môi, răng không chạm môi.
  • Nhầm window (cửa sổ) với door (cửa ra vào).

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ w.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    cửa sổ

    Điền chữ cái còn thiếu: indow

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Ta uống thứ gì?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ đồ uống trong tranh.