Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 15. At the football match

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và làm theo lệnh Point to your …
  • Nói được lệnh Point to your … khi chơi trò chơi.
  • Hát bài hát với mẫu câu Point to your …

Bài giảng

Mẫu câu

Trong trò chơi, bạn quản trò ra lệnh:

Point to your + bộ phận cơ thể. – Chỉ vào … của bạn.

  • Point to your face. – Chỉ vào mặt của bạn.
  • Point to your foot. – Chỉ vào bàn chân của bạn.
  • Point to your hand. – Chỉ vào bàn tay của bạn.
  • Point to your hair. – Chỉ vào tóc của bạn.

So sánh với Unit 8: Touch your … = chạm vào; Point to your … = chỉ tay vào.

Cùng chơi (Let's play)

Trò chơi ở khán đài sân bóng, bố làm quản trò:

Bố: Point to your face!
(Nam chỉ tay vào mặt.)
Bố: Point to your foot!
(Nam chỉ tay xuống bàn chân.)

Em đổi vai, ra lệnh cho bố mẹ: Point to your hair! Point to your hand!

Bài hát: Point to your face

Hát theo giai điệu bài Twinkle, Twinkle, Little Star:

Point to your face, point to your hair,
Point to your hand – up in the air!
Point to your foot – tap, tap, tap,
Point to your father – clap, clap, clap!

up in the air = giơ lên cao; tap = gõ nhẹ (giậm chân nhẹ).

Khái niệm chính

Point to your + bộ phận cơ thể.
Câu ra lệnh: Chỉ vào … của bạn. Ví dụ: Point to your hand.
Touch / Point to
Touch your … = chạm vào; Point to your … = chỉ tay vào.

Từ vựng

  • point to/pɔɪnt tuː/ · v

    chỉ vào

    Point to your face.

  • face/feɪs/ · n

    khuôn mặt

    Point to your face.

  • foot/fʊt/ · n

    bàn chân

    Point to your foot.

Ghi nhớ

Ra lệnh: Point to your + bộ phận cơ thể. (face – mặt, foot – bàn chân, hand – bàn tay, hair – tóc)

Dễ nhầm

  • Quên to: Point your face – phải nói Point to your face.
  • Nhầm Point to (chỉ) với Touch (chạm).

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lệnh và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe lệnh và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Point to your hand. nghĩa là gì?

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    mái tóc

    Point to your .

  5. Câu 5Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các từ thành câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1to
    2. 2Point
    3. 3your
    4. 4foot.
  6. Câu 6Mức 2Ghép nối

    Nối lệnh với tranh bộ phận cơ thể.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Touch your head và Point to your head khác nhau thế nào?

  8. Câu 8Mức 2Đúng / Sai

    Quản trò nói “Point to your foot.” Bạn Lan chỉ tay vào mặt mình. Lan làm đúng hay sai?

  9. Câu 9Mức 3Đúng / Sai nhiều ý

    Nghe quản trò ra lệnh rồi chọn Đúng hoặc Sai.

    ÝĐúngSai
    a)Lệnh thứ nhất: chỉ vào mặt.
    b)Lệnh thứ hai: chỉ vào tóc.
    c)Lệnh thứ hai: chỉ vào bàn chân.
  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Viết lệnh tiếng Anh: “Chỉ vào mặt của bạn.”