Ôn chữ cái và từ
| Unit | Chữ cái | Âm | Từ |
|---|---|---|---|
| 13 | N n | /n/ | noodles, nuts, bananas, Nick |
| 14 | T t | /t/ | teddy bear, tiger, top, turtle |
| 15 | F f | /f/ | face, father, foot, football |
| 16 | W w | /w/ | window, washing, water, Wendy |
Số đếm: six, seven, eight, nine, ten.
| Unit | Chữ cái | Âm | Từ |
|---|---|---|---|
| 13 | N n | /n/ | noodles, nuts, bananas, Nick |
| 14 | T t | /t/ | teddy bear, tiger, top, turtle |
| 15 | F f | /f/ | face, father, foot, football |
| 16 | W w | /w/ | window, washing, water, Wendy |
Số đếm: six, seven, eight, nine, ten.
| Mẫu câu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| He's / She's having … | Cậu ấy / Cô ấy đang ăn … | She's having noodles. |
| I can see a … | Mình nhìn thấy một … | I can see a tiger. |
| Point to your … | Chỉ vào … của bạn | Point to your face. |
| How many … can you see? – I can see … | Bạn thấy bao nhiêu …? – Mình thấy … | How many pens can you see? – I can see eight. |
Truyện: Wendy rửa cửa sổ
Sorry = xin lỗi. Em đọc từng khung. Vì sao Wendy phải nói Sorry, Dad!?
Unit 13–16: N n /n/, T t /t/, F f /f/, W w /w/; số 6–10. Mẫu câu: He's/She's having … · I can see a … · Point to your … · How many … can you see?
Đã đúng 0/15 câu
Đọc ngữ liệu
Truyện: Wendy rửa cửa sổ
Wendy đang ở đâu?
Wendy nhìn thấy mấy cái cửa sổ? (viết số)
Ở khung 3, Wendy đang làm gì?
Vì sao Wendy nói Sorry, Dad!?
Nghe và chọn tranh đúng.
Nghe và chọn tranh đúng.
Nghe và chọn tranh đúng.
Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?
Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó.
Nối chữ cái với tranh có tên bắt đầu bằng chữ đó.
Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.
Điền chữ cái còn thiếu: urtle · ather · indow
Nick (bạn trai) đang ăn hạt. Em nói:
Ở cửa hàng đồ chơi, em nhìn thấy một con hổ bông. Em nói:
Sắp xếp thành câu hỏi đúng.
Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).
Viết lệnh tiếng Anh: “Chỉ vào bàn chân của bạn.”