Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 16. At home

Review 4

Mục tiêu bài học

  • Ôn tập chữ cái N, T, F, W và các âm /n/, /t/, /f/, /w/; số đếm 6–10.
  • Ôn từ vựng và mẫu câu Unit 13–16: He's/She's having …; I can see a …; Point to your …; How many … can you see?
  • Đọc hiểu một câu chuyện tranh ngắn.

Bài giảng

Ôn chữ cái và từ

UnitChữ cáiÂmTừ
13N n/n/noodles, nuts, bananas, Nick
14T t/t/teddy bear, tiger, top, turtle
15F f/f/face, father, foot, football
16W w/w/window, washing, water, Wendy

Số đếm: six, seven, eight, nine, ten.

Ôn mẫu câu

Mẫu câuNghĩaVí dụ
He's / She's having …Cậu ấy / Cô ấy đang ăn …She's having noodles.
I can see a …Mình nhìn thấy một …I can see a tiger.
Point to your …Chỉ vào … của bạnPoint to your face.
How many … can you see? – I can see …Bạn thấy bao nhiêu …? – Mình thấy …How many pens can you see? – I can see eight.

Đọc truyện

Truyện: Wendy rửa cửa sổ

  1. (Cuối tuần, Wendy ở nhà với bố.) Wendy: Look, Dad! I can see a window.
  2. Bố: How many windows can you see? Wendy: One, two, three, four, five, six. I can see six!
  3. (Wendy cầm vòi nước rửa cửa sổ.) Wendy: Washing, washing, washing!
  4. (Nước bắn vào mặt bố.) Bố: Water! My face! Wendy: Sorry, Dad!

Sorry = xin lỗi. Em đọc từng khung. Vì sao Wendy phải nói Sorry, Dad!?

Ghi nhớ

Unit 13–16: N n /n/, T t /t/, F f /f/, W w /w/; số 6–10. Mẫu câu: He's/She's having … · I can see a … · Point to your … · How many … can you see?

Dễ nhầm

  • Quên s sau How many.
  • Nhầm Point to (chỉ) với Touch (chạm).
  • Đọc /w/ thành /v/.

Bài tập

Đã đúng 0/15 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Truyện: Wendy rửa cửa sổ

    1. (Cuối tuần, Wendy ở nhà với bố.) Wendy: Look, Dad! I can see a window.
    2. Bố: How many windows can you see? Wendy: One, two, three, four, five, six. I can see six!
    3. (Wendy cầm vòi nước rửa cửa sổ.) Wendy: Washing, washing, washing!
    4. (Nước bắn vào mặt bố.) Bố: Water! My face! Wendy: Sorry, Dad!
  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Wendy đang ở đâu?

  3. Câu 2Mức 2Trả lời ngắn

    Wendy nhìn thấy mấy cái cửa sổ? (viết số)

  4. Câu 3Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Ở khung 3, Wendy đang làm gì?

  5. Câu 4Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Vì sao Wendy nói Sorry, Dad!?

  6. Câu 5Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 6Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  8. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  9. Câu 8Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

  10. Câu 9Mức 2Trả lời ngắn

    Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó.

  11. Câu 10Mức 1Ghép nối

    Nối chữ cái với tranh có tên bắt đầu bằng chữ đó.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  12. Câu 11Mức 2Điền vào chỗ trống

    Điền chữ cái còn thiếu: urtle · ather · indow

  13. Câu 12Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nick (bạn trai) đang ăn hạt. Em nói:

  14. Câu 13Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Ở cửa hàng đồ chơi, em nhìn thấy một con hổ bông. Em nói:

  15. Câu 14Mức 3Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp thành câu hỏi đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1books
    2. 2can
    3. 3How
    4. 4you
    5. 5many
    6. 6see?
  16. Câu 15Mức 3Trả lời ngắn

    Viết lệnh tiếng Anh: “Chỉ vào bàn chân của bạn.”