Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 6. In the classroom

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái E e và âm /e/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ bell, pen, pencil, red.

Bài giảng

Trong lớp học

Unit 6 đưa em vào lớp học (classroom): trên bàn có bút mực, bút chì; cô giáo rung chuông báo giờ học; nhiều đồ dùng có màu đỏ thật đẹp.

Trong Unit này em học:

  • chữ cái E e và âm /e/;
  • bốn từ mới: bell, pen, pencil, red;
  • câu nói về đồ vật có màu đỏ: It's a red …

Chữ E e và âm /e/

Chữ E in hoa và e thường

  • E là chữ in hoa, e là chữ thường. Trong các từ của bài, chữ e đọc là âm /e/.
  • Cách đọc âm /e/: miệng mở vừa phải, khoé môi hơi kéo sang hai bên, đọc ngắn – gần giống chữ “e” trong em, xe.
  • Chữ e nằm ở giữa các từ: bell, pen, pencil, red.

Từ mới có âm /e/

TừĐọc làNghĩa
bell/bel/cái chuông
pen/pen/cái bút (bút mực, bút bi)
pencil/ˈpensl/bút chì
red/red/màu đỏ

Màu đỏ

Chú ý:

  • pen và pencil đều bắt đầu bằng pen-; pencil dài hơn, đọc hai tiếng “pen-sồ”.
  • red là tên một màu, không phải tên đồ vật. Đọc rõ âm /r/ ở đầu (hơi chu môi) và /d/ ở cuối.

Chỉ và nói (Point and say)

Em lấy hộp bút của mình ra, chỉ vào từng đồ dùng và nói: pen, pencil. Tìm trong nhà một đồ vật màu đỏ và nói: red!

Trò chơi Chuông reo: bố mẹ nói bell, em làm động tác rung chuông và nói ring, ring!

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nhìn tranh và nói tên đồ vật: bút chì

    Xem lời giải

    Đây là bút chì – pencil /ˈpensl/, hai tiếng, nhấn tiếng đầu PEN-cil.

  2. Ví dụ 2

    Từ pen và pencil giống và khác nhau thế nào?

    Xem lời giải

    Giống: đều bắt đầu bằng pen và có âm /e/. Khác: pen là bút mực/bút bi (một tiếng); pencil là bút chì (hai tiếng).

Từ vựng

  • bell/bel/ · n

    cái chuông

    It's a red bell.

  • pen/pen/ · n

    cái bút

    I have a pen.

  • pencil/ˈpensl/ · n

    bút chì

    It's a red pencil.

  • red/red/ · adj

    màu đỏ

    It's red.

Ghi nhớ

Chữ E e trong bell, pen, pencil, red đọc là âm /e/ – giống “e” trong em. red = màu đỏ.

Dễ nhầm

  • Nhầm bell /bel/ (chuông) với ball /bɔːl/ (bóng).
  • Nhầm pen (bút mực/bút bi) với pencil (bút chì).

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ có chữ e.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    cái bút

    Điền chữ cái còn thiếu: pn

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ nào chỉ màu sắc?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ đồ vật trong tranh.