Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 4. In the bedroom

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái D d và âm /d/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ desk, dog, door, duck.

Bài giảng

Trong phòng ngủ

Unit 4 đưa em vào phòng ngủ (bedroom) của bạn Nam: có bàn học, có cánh cửa, chú chó nhỏ nằm cạnh giường và con vịt đồ chơi trên bàn.

Trong Unit này em học:

  • chữ cái D d và âm /d/;
  • bốn từ mới: desk, dog, door, duck;
  • câu giới thiệu một đồ vật, con vật: This is a …

Chữ D d và âm /d/

Chữ D in hoa và d thường

  • D là chữ in hoa, d là chữ thường. Cả hai đọc là âm /d/.
  • Cách đọc âm /d/: đặt đầu lưỡi chạm vào phía sau răng cửa trên, rồi bật lưỡi xuống, cổ họng rung.
  • Âm /d/ tiếng Anh không giống chữ “d” của tiếng Việt (đọc như “z”). Nó gần với chữ đ (đi, đỏ) hơn: dog đọc gần như “đoóc”.

Từ mới bắt đầu bằng chữ d

TừĐọc làNghĩa
desk/desk/cái bàn học
dog/dɒɡ/con chó
door/dɔː/cánh cửa
duck/dʌk/con vịt

Chú ý:

  • desk kết thúc bằng hai âm /s/ và /k/ – đọc rõ cả hai: “đét-sk”.
  • door đọc kéo dài “đoo”, không đọc chữ r ở cuối.
  • dog kết thúc bằng âm /ɡ/, duck kết thúc bằng âm /k/.

Chỉ và nói (Point and say)

Em chỉ vào đồ vật thật trong phòng mình: cái bàn học (desk), cánh cửa (door) và nói to tên tiếng Anh.

Bắt chước tiếng kêu: chó – woof, woof – dog; vịt – quack, quack – duck.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nhìn tranh và nói tên đồ vật: cánh cửa

    Xem lời giải

    Đây là cánh cửa – door /dɔː/, đọc kéo dài “đoo”.

  2. Ví dụ 2

    Phân biệt chữ b và d.

    Xem lời giải

    Hai chữ đều có một nét thẳng và một bụng tròn. b: bụng ở bên phải (ball). d: bụng ở bên trái (dog). Mẹo: viết chữ c trước rồi thêm nét thẳng bên phải là ra chữ d.

Từ vựng

  • desk/desk/ · n

    cái bàn học

    This is a desk.

  • dog/dɒɡ/ · n

    con chó

    This is a dog.

  • door/dɔː/ · n

    cánh cửa

    Look at the door.

  • duck/dʌk/ · n

    con vịt

    This is a duck.

Ghi nhớ

Chữ D d đọc là âm /d/ – gần với chữ đ tiếng Việt. Từ mới: desk (bàn học), dog (con chó), door (cánh cửa), duck (con vịt).

Dễ nhầm

  • Đọc dog như chữ “d” tiếng Việt thành “zoóc” – âm /d/ tiếng Anh đọc gần như “đ”.
  • Viết nhầm d thành b: chữ d có bụng quay sang trái, nét thẳng ở bên phải.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ d.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    cái bàn học

    Điền chữ cái còn thiếu: esk

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Con vật nào kêu woof, woof?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ con vật trong tranh.