Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 4. In the bedroom

Review 1

Mục tiêu bài học

  • Ôn tập chữ cái B, C, A, D và các âm /b/, /k/, /æ/, /d/.
  • Ôn từ vựng và mẫu câu Unit 1–4: Hi, I'm …; Bye, …; I have a …; This is my …; This is a …
  • Đọc hiểu một câu chuyện tranh ngắn.

Bài giảng

Ôn chữ cái và từ

UnitChữ cáiÂmTừ
1B b/b/ball, book, bike
2C c/k/cake, car, cup, cat
3A a/æ/apple, bag, can, hat
4D d/d/desk, dog, door, duck

Ôn mẫu câu

Mẫu câuNghĩaVí dụ
Hi, I'm …Xin chào, mình là …Hi, I'm Bill.
Bye, …Tạm biệt …Bye, Bill.
I have a …Mình có một …I have a cat.
This is my …Đây là … của mìnhThis is my bag.
This is a …Đây là một …This is a duck.

Đọc truyện

Truyện: Bill và chú vịt

  1. Bill: Hi, I'm Bill. This is my bag.
  2. Bill: I have a cake and an apple.
  3. (Một chú vịt đi vào cửa.) Bill: Look! This is a duck.
  4. (Chú vịt ngậm cái bánh chạy mất.) Bill: Oh no! My cake! Bye, duck!

Em đọc từng khung, chỉ vào từ đã học. Khung 4 vui ở chỗ nào? Chú vịt mang mất cái bánh của Bill!

Ghi nhớ

Unit 1–4: B b /b/, C c /k/, A a /æ/, D d /d/. Mẫu câu: Hi, I'm … · Bye, … · I have a … · This is my … · This is a …

Dễ nhầm

  • Lẫn b – d khi viết.
  • Dùng a trước apple (phải là an apple).
  • Dùng Bye khi vừa gặp bạn.

Bài tập

Đã đúng 0/15 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Truyện: Bill và chú vịt

    1. Bill: Hi, I'm Bill. This is my bag.
    2. Bill: I have a cake and an apple.
    3. (Một chú vịt đi vào cửa.) Bill: Look! This is a duck.
    4. (Chú vịt ngậm cái bánh chạy mất.) Bill: Oh no! My cake! Bye, duck!
  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Bạn trong truyện tên là gì?

  3. Câu 2Mức 2Nhiều đáp án

    Bill có những gì? (chọn tất cả)

    Chọn tất cả đáp án đúng

  4. Câu 3Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Con vật nào xuất hiện ở khung 3?

  5. Câu 4Mức 3Đúng / Sai

    Cuối truyện, Bill vẫn còn cái bánh.

  6. Câu 5Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 6Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  8. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  9. Câu 8Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

  10. Câu 9Mức 2Trả lời ngắn

    Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó.

  11. Câu 10Mức 1Ghép nối

    Nối chữ cái với tranh có tên bắt đầu bằng chữ đó.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  12. Câu 11Mức 2Điền vào chỗ trống

    Điền chữ cái còn thiếu:

    cái cặp

    bg

    cánh cửa

    oor

  13. Câu 12Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Khi tạm biệt bạn Linh, em nói:

  14. Câu 13Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn từ đúng: I have cat. This is apple.

  15. Câu 14Mức 3Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp thành câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1This
    2. 2bike.
    3. 3my
    4. 4is
  16. Câu 15Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh và viết câu: “Mình có một con mèo.”