Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 11. At the bus stop

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái U u và âm /ʌ/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ bus, running, sun, truck.

Bài giảng

Ở bến xe buýt

Unit 11 đưa em đến bến xe buýt (bus stop) vào một buổi sáng nắng đẹp. Mặt trời chiếu sáng, một chiếc xe tải chạy qua, các bạn nhỏ chạy vội ra đón xe buýt.

Trong Unit này em học:

  • chữ cái U u và âm /ʌ/;
  • bốn từ mới: bus, running, sun, truck;
  • câu kể ai đó đang chạy: He's running. / She's running.

Chữ U u và âm /ʌ/

Chữ U in hoa và u thường

  • U là chữ in hoa, u là chữ thường. Trong các từ của bài, chữ u đọc là âm /ʌ/.
  • Cách đọc âm /ʌ/: miệng mở vừa, đọc ngắn và gọn – rất giống chữ “ă” trong ăn, bắt của tiếng Việt.
  • Chữ u nằm ở giữa các từ: bus, sun, truck, run.

Từ mới có âm /ʌ/

TừĐọc làNghĩa
bus/bʌs/xe buýt
sun/sʌn/mặt trời
truck/trʌk/xe tải
running/ˈrʌnɪŋ/đang chạy

Mặt trời

Chú ý:

  • running đến từ run (chạy). Thêm -ning để nói việc đang xảy ra: run → running.
  • truck bắt đầu bằng hai âm /tr/ đọc liền nhau, kết thúc bằng /k/.
  • bus có âm /s/ ở cuối: “bắt-s”.

Chỉ và nói (Point and say)

Em chỉ vào tranh ở phần Từ vựng và nói: bus, sun, truck, running.

Chạy tại chỗ và nói: running, running! Nhìn ra ngoài trời nắng và nói: sun!

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nhìn tranh và nói tên: xe tải

    Xem lời giải

    Đây là xe tải – truck /trʌk/. Hai âm đầu /tr/ đọc liền, âm giữa /ʌ/ như “ă”.

  2. Ví dụ 2

    Từ run (chạy) và running khác nhau thế nào?

    Xem lời giải

    run = chạy. running = đang chạy (việc đang diễn ra lúc nói). Ví dụ: He's running. – Bạn ấy đang chạy.

Từ vựng

  • bus/bʌs/ · n

    xe buýt

    Look at the bus.

  • sun/sʌn/ · n

    mặt trời

    Look at the sun!

  • truck/trʌk/ · n

    xe tải

    It's a red truck.

  • running/ˈrʌnɪŋ/ · v

    đang chạy

    He's running.

Ghi nhớ

Chữ U u trong bus, sun, truck, run đọc là âm /ʌ/ – giống “ă”. running = đang chạy.

Dễ nhầm

  • Đọc bus thành “bút” – chữ u ở đây đọc là /ʌ/ (“ă”) và cuối từ là /s/.
  • Nhầm bus (xe buýt chở khách) với truck (xe tải chở hàng).

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ có chữ u.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    mặt trời

    Điền chữ cái còn thiếu: sn

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ nào có âm /ʌ/ giống bus?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ xe trong tranh.