Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 11. At the bus stop

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Kể ai đó đang chạy bằng câu He's running. / She's running.
  • Phân biệt he (bạn trai) và she (bạn gái).
  • Hát bài hát với mẫu câu He's / She's running.

Bài giảng

Mẫu câu

Muốn kể một bạn đang chạy, em nói:

Ai đang chạy?CâuNghĩa
bạn traiHe's running.Bạn ấy (trai) đang chạy.
bạn gáiShe's running.Bạn ấy (gái) đang chạy.
  • he = bạn trai, anh ấy, cậu ấy; she = bạn gái, chị ấy, cô ấy.
  • He's = He is; She's = She is.

Bạn trai đang chạy

He's running.

Bạn gái đang chạy

She's running.

Cùng nói (Let's talk)

Ở bến xe buýt, xe sắp chạy, mẹ nhìn hai bạn nhỏ:

Mẹ: Look at Nam! He's running.
Bố: Look at Mai! She's running, too.
Nam & Mai: The bus! The bus!

Em xem các bạn chạy trong giờ ra chơi và kể: He's running. She's running.

Bài hát: He's running

Hát theo giai điệu bài London Bridge:

He is running, running, running.
She is running, running, running.
To the bus stop in the sun –
Run, run, run!

Khi hát He, em chỉ vào một bạn trai; khi hát She, em chỉ vào một bạn gái.

Khái niệm chính

He's / She's running.
Kể một bạn đang chạy: He – bạn trai; She – bạn gái.

Từ vựng

  • he/hiː/ · pron

    bạn ấy, cậu ấy (con trai)

    He's running.

  • she/ʃiː/ · pron

    bạn ấy, cô ấy (con gái)

    She's running.

  • He's running./hiːz ˈrʌnɪŋ/ · phrase

    Cậu ấy đang chạy.

    Look at Nam! He's running.

  • She's running./ʃiːz ˈrʌnɪŋ/ · phrase

    Cô ấy đang chạy.

    Look at Mai! She's running.

Ghi nhớ

Bạn trai đang chạy: He's running. Bạn gái đang chạy: She's running.

Dễ nhầm

  • Dùng He cho bạn gái (hoặc She cho bạn trai). Tiếng Việt chỉ có “bạn ấy”, nhưng tiếng Anh phải chọn he hay she.
  • Quên 's: He running – phải nói He's running.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    He's running. nghĩa là gì?

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    bạn gái đang chạy

    running.

  5. Câu 5Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các từ thành hai câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Nam.
    2. 2at
    3. 3He's
    4. 4Look
    5. 5running.
  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Mai là bạn gái. Mai đang chạy. Em nói:

  7. Câu 7Mức 2Đúng / Sai

    Nhìn tranh. Bạn nhỏ nói: “She's running.” Câu nói có đúng với tranh không?

  8. Câu 8Mức 2Ghép nối

    Nối tên bạn với câu đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  9. Câu 9Mức 3Đúng / Sai nhiều ý

    Nghe rồi chọn Đúng hoặc Sai.

    ÝĐúngSai
    a)Nam đang chạy.
    b)Nam là bạn gái.
    c)Bạn nhỏ nhìn thấy xe buýt.
  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Viết câu tiếng Anh: “Bạn ấy (bạn gái) đang chạy.”