Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#421
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

(Quả bóng ở dưới gầm bàn.) The ball is ______ the table.

  • A.under
  • B.on
  • C.in

under = ở dưới, on = ở trên, in = ở trong.

#422
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

☀️ What colour is the sun in the picture? – It's ______.

  • A.yellow
  • B.green
  • C.pink

Mặt trời trong hình màu vàng – yellow.

#423
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

🐶 Is it a cat?

  • A.Yes, it is.
  • B.No, it isn't.

Hình là con chó, không phải con mèo → “No, it isn't.”

#424
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

🏊 I can ______.

  • A.swim
  • B.fly
  • C.read

Bạn nhỏ đang bơi – swim.

#425
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“What's your name?” – Con trả lời thế nào?

  • A.My name is Nam.
  • B.I'm five.
  • C.It's red.

Câu hỏi tên (What's your name?) được trả lời bằng “My name is …”. “I'm five” là trả lời tuổi.

#426
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“How are you?” – Con trả lời thế nào?

  • A.I'm fine, thank you.
  • B.I'm Lan.
  • C.It's a pen.

Câu hỏi thăm sức khỏe “How are you?” trả lời “I'm fine, thank you.” (Mình khỏe, cảm ơn).

#427
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“How old are you?” – Con trả lời thế nào?

  • A.I'm six.
  • B.I'm fine.
  • C.It's a cat.

Hỏi tuổi “How old are you?” trả lời “I'm six.” (Con 6 tuổi).

#428
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“I'm hungry.” (Con đói rồi.) – I want a …

  • A.sandwich
  • B.pencil
  • C.bed

Đói thì muốn ăn: sandwich (bánh mì kẹp).

#429
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng:

  1. I
  2. like
  3. green
  4. apples.

Câu đúng: “I like green apples.” – Tớ thích táo xanh. Từ chỉ màu (green) đứng trước tên đồ vật (apples).

#430
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng:

  1. She
  2. can
  3. ride
  4. a
  5. bike.

Câu đúng: “She can ride a bike.” – Bạn ấy biết đi xe đạp.

#431
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngĐiền vào chỗ trống

Chọn từ đúng để hoàn thành hội thoại:
– How (1)old/many/much are you?
– I am six.

Đáp án: (1) old

“How old are you?” là câu hỏi tuổi; trả lời “I am six.” – Tớ 6 tuổi.

#432
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

(Con mèo nằm trong chiếc hộp 🐱📦.) Where is the cat? – It's ______ the box.

  • A.in
  • B.on
  • C.under

in = ở trong, on = ở trên, under = ở dưới.

#433
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngSắp xếp thứ tự

Put the words in order (sắp xếp thành câu):

  1. I
  2. can
  3. ride
  4. a bike.

Câu đúng: “I can ride a bike.” (Tớ biết đi xe đạp).

#434
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Read: Tom has a red ball and a blue kite. What colour is the kite?

  • A.blue
  • B.red
  • C.green

Câu đọc: “a blue kite” – con diều màu xanh dương. Quả bóng mới là màu đỏ.

#435
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

______ are you? – I'm fine, thank you.

  • A.How
  • B.What
  • C.Who

“How are you?” (Bạn khỏe không?) → “I'm fine, thank you.”

#436
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

… is this? – It's a pen.

  • A.What
  • B.Who
  • C.How

Hỏi đồ vật là gì dùng “What is this?”. “Who” hỏi người, “How” hỏi thế nào.

#437
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngĐiền vào chỗ trống

🐶🐶 There (1)is/are two dogs.

Đáp án: (1) are

Hai con chó (số nhiều) nên dùng “There are”.

#438
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngĐiền vào chỗ trống

(1)What color/How many/Where is your bag? – It's blue.

Đáp án: (1) What color

Câu trả lời là một màu (blue) nên câu hỏi là “What color is your bag?”.

#439
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

“Mom, I'm cold.” 🥶 – Mom says: …

  • A.Put on your jacket.
  • B.Let's eat ice cream.
  • C.Let's go swimming.

Lạnh (cold) thì mặc áo khoác: “Put on your jacket.”

#440
Mầm nonÔn thi vào lớp 1Tiếng Anh – Mẫu câuVận dụngĐiền vào chỗ trống

(1)Can/Are/Do you swim? – Yes, I can.

Đáp án: (1) Can

Trả lời “Yes, I can” nên câu hỏi bắt đầu bằng “Can you …?”.