(Quả bóng ở dưới gầm bàn.) The ball is ______ the table.
- A.under
- B.on
- C.in
under = ở dưới, on = ở trên, in = ở trong.
4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
(Quả bóng ở dưới gầm bàn.) The ball is ______ the table.
under = ở dưới, on = ở trên, in = ở trong.
☀️ What colour is the sun in the picture? – It's ______.
Mặt trời trong hình màu vàng – yellow.
🐶 Is it a cat?
Hình là con chó, không phải con mèo → “No, it isn't.”
🏊 I can ______.
Bạn nhỏ đang bơi – swim.
“What's your name?” – Con trả lời thế nào?
Câu hỏi tên (What's your name?) được trả lời bằng “My name is …”. “I'm five” là trả lời tuổi.
“How are you?” – Con trả lời thế nào?
Câu hỏi thăm sức khỏe “How are you?” trả lời “I'm fine, thank you.” (Mình khỏe, cảm ơn).
“How old are you?” – Con trả lời thế nào?
Hỏi tuổi “How old are you?” trả lời “I'm six.” (Con 6 tuổi).
“I'm hungry.” (Con đói rồi.) – I want a …
Đói thì muốn ăn: sandwich (bánh mì kẹp).
Sắp xếp các từ thành câu đúng:
Câu đúng: “I like green apples.” – Tớ thích táo xanh. Từ chỉ màu (green) đứng trước tên đồ vật (apples).
Sắp xếp các từ thành câu đúng:
Câu đúng: “She can ride a bike.” – Bạn ấy biết đi xe đạp.
Chọn từ đúng để hoàn thành hội thoại:
– How (1)old/many/much are you?
– I am six.
Đáp án: (1) old
“How old are you?” là câu hỏi tuổi; trả lời “I am six.” – Tớ 6 tuổi.
(Con mèo nằm trong chiếc hộp 🐱📦.) Where is the cat? – It's ______ the box.
in = ở trong, on = ở trên, under = ở dưới.
Put the words in order (sắp xếp thành câu):
Câu đúng: “I can ride a bike.” (Tớ biết đi xe đạp).
Read: Tom has a red ball and a blue kite. What colour is the kite?
Câu đọc: “a blue kite” – con diều màu xanh dương. Quả bóng mới là màu đỏ.
______ are you? – I'm fine, thank you.
“How are you?” (Bạn khỏe không?) → “I'm fine, thank you.”
… is this? – It's a pen.
Hỏi đồ vật là gì dùng “What is this?”. “Who” hỏi người, “How” hỏi thế nào.
🐶🐶 There (1)is/are two dogs.
Đáp án: (1) are
Hai con chó (số nhiều) nên dùng “There are”.
(1)What color/How many/Where is your bag? – It's blue.
Đáp án: (1) What color
Câu trả lời là một màu (blue) nên câu hỏi là “What color is your bag?”.
“Mom, I'm cold.” 🥶 – Mom says: …
Lạnh (cold) thì mặc áo khoác: “Put on your jacket.”
(1)Can/Are/Do you swim? – Yes, I can.
Đáp án: (1) Can
Trả lời “Yes, I can” nên câu hỏi bắt đầu bằng “Can you …?”.