Hoá học 11
Hóa họcLớp 11Chương 4. Hydrocarbon

Bài 15. Alkane

Mục tiêu bài học

  • Nêu khái niệm alkane, công thức chung, gọi tên theo IUPAC các alkane đơn giản.
  • Trình bày đặc điểm liên kết và quy luật biến đổi tính chất vật lí theo số nguyên tử carbon.
  • Trình bày tính chất hoá học: phản ứng thế halogen, cracking, reforming, phản ứng cháy.
  • Nêu ứng dụng của alkane và vấn đề ô nhiễm do sử dụng nhiên liệu.

Khái niệm chính

Alkane
Hydrocarbon mạch hở chỉ có liên kết đơn, công thức chung CnH2n+2C_nH_{2n+2}.
Phản ứng thế halogen
Nguyên tử H được thay bằng nguyên tử halogen khi chiếu sáng hoặc đun nóng.
Cracking
Bẻ gãy mạch carbon dài thành các phân tử ngắn hơn.
Reforming
Biến đổi cấu trúc mạch carbon thành mạch nhánh hoặc vòng để tăng chỉ số octane.
Danh pháp thay thế
Cách gọi tên theo mạch chính và vị trí nhóm thế.

Công thức

  • CnH2n+2+3n+12O2→nCO2+(n+1)H2OC_nH_{2n+2}+\frac{3n+1}{2}O_2\rightarrow nCO_2+(n+1)H_2O

    Phản ứng cháy hoàn toàn của alkane

    • nnsố nguyên tử carbon

Thí nghiệm

  • Thí nghiệm hexane với nước bromine

    Giáo viên biểu diễn

    Mục đích: Chứng minh alkane khó phản ứng ở điều kiện thường và phản ứng thế khi chiếu sáng.

    Ở bóng tối màu bromine hầu như không đổi; khi chiếu sáng hoặc đun nóng màu nhạt dần do phản ứng thế.

    Dụng cụ: hexane, nước bromine, ống nghiệm, đèn chiếu

Ứng dụng

  • Khí thiên nhiên, LPG làm nhiên liệu.
  • Xăng, dầu diesel từ chưng cất và cracking dầu mỏ.
  • Paraffin làm nến, chất bôi trơn.

Dễ nhầm

  • Cho rằng alkane làm mất màu nước bromine ngay ở điều kiện thường.
  • Gọi tên sai do chọn mạch chính không phải mạch dài nhất.