Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 15. At the football match

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái F f và âm /f/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ face, father, foot, football.

Bài giảng

Ở trận bóng đá

Unit 15 đưa em cùng bố (father) đi xem trận bóng đá (football match). Các cầu thủ dùng bàn chân sút bóng, khán giả vẽ cờ lên mặt để cổ vũ.

Trong Unit này em học:

  • chữ cái F f và âm /f/;
  • bốn từ mới: face, father, foot, football;
  • câu ra lệnh: Point to your …

Chữ F f và âm /f/

Chữ F in hoa và f thường

  • F là chữ in hoa, f là chữ thường. Cả hai đọc là âm /f/.
  • Cách đọc âm /f/: đặt răng trên chạm nhẹ môi dưới, rồi thổi hơi ra. Âm này giống ph trong phở, phố.
  • Thử để tờ giấy trước miệng khi nói /f/: tờ giấy sẽ rung nhẹ.

Từ mới bắt đầu bằng chữ f

TừĐọc làNghĩa
face/feɪs/khuôn mặt
father/ˈfɑːðə/bố
foot/fʊt/bàn chân
football/ˈfʊtbɔːl/quả bóng đá, môn bóng đá

Chú ý:

  • football = foot (bàn chân) + ball (quả bóng, Unit 1) – quả bóng chơi bằng chân!
  • father có th đọc là /ð/ như mother (Unit 10).
  • face đọc “phêis”, cuối từ là /s/.

Chỉ và nói (Point and say)

Em chỉ vào mặt mình và nói face, chỉ vào bàn chân và nói foot. Chỉ vào ảnh bố và nói father.

Cầm quả bóng đá và nói: football!

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nhìn tranh và nói tên: quả bóng đá

    Xem lời giải

    Đây là quả bóng đá – football /ˈfʊtbɔːl/ = foot + ball.

  2. Ví dụ 2

    Từ father và mother giống nhau ở đâu?

    Xem lời giải

    Cả hai đều kết thúc bằng -ther, đọc là /ðə/. father (bố) bắt đầu bằng /f/; mother (mẹ) bắt đầu bằng /m/.

Từ vựng

  • face/feɪs/ · n

    khuôn mặt

    Point to your face.

  • father/ˈfɑːðə/ · n

    bố

    That's my father.

  • foot/fʊt/ · n

    bàn chân

    It's a foot.

  • football/ˈfʊtbɔːl/ · n

    quả bóng đá

    I like football.

Ghi nhớ

Chữ F f đọc là âm /f/ – răng trên chạm môi dưới, thổi hơi (như “ph”). Từ mới: face, father, foot, football.

Dễ nhầm

  • Đọc /f/ bằng cách mím hai môi (thành /p/) – phải để răng trên chạm môi dưới.
  • Nhầm foot (bàn chân) với hand (bàn tay).

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ f.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    bàn chân

    Điền chữ cái còn thiếu: oot

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ football được ghép từ hai từ nào?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ bộ phận cơ thể trong tranh.