Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 10. At the zoo

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Chỉ vào người, vật ở xa và nói That's a …
  • Phân biệt This is (gần) và That's (xa).
  • Hát bài hát với mẫu câu That's a …

Bài giảng

Mẫu câu

Khi chỉ vào một con vật, đồ vật ở xa, em nói:

That's a + con vật/đồ vật. – Đó là một …

  • That's a monkey. – Đó là một con khỉ.
  • That's a mouse. – Đó là một con chuột.
  • That's my mother. – Đó là mẹ của mình.

That's là cách nói ngắn của That is.

Gần (cầm trên tay)Xa (chỉ tay ra xa)
This is a mango.That's a mango.

Cùng nói (Let's talk)

Con khỉ trên cành cây

Ở vườn thú, Nam đứng xa và chỉ tay:

Nam: Look! That's a monkey.
Mẹ: Yes! And that's a mango.
Nam: Mmm, yum!

Em đứng ở cửa, chỉ ra xa và nói: That's a car. That's a dog.

Bài hát: At the zoo

Hát theo giai điệu bài Old MacDonald Had a Farm:

At the zoo, at the zoo,
That's a monkey – ooh, ooh, ooh!
That's a mouse – squeak, squeak, squeak!
At the zoo, at the zoo!

Mỗi lần hát That's a …, em chỉ tay ra xa.

Khái niệm chính

That's a + con vật/đồ vật.
Câu chỉ vào vật ở xa: That's a mango. – Đó là một quả xoài.
This is / That's
This is: vật ở gần; That's: vật ở xa.

Từ vựng

  • That's …/ðæts/ · phrase

    Đó là … (= That is, chỉ vật ở xa)

    That's a monkey.

  • monkey/ˈmʌŋki/ · n

    con khỉ

    That's a monkey.

  • mother/ˈmʌðə/ · n

    mẹ

    That's my mother.

Ghi nhớ

Chỉ vật ở xa: That's a … (Đó là một …). Vật ở gần: This is a … (Đây là một …).

Dễ nhầm

  • Dùng This is khi chỉ con vật ở rất xa – nên dùng That's.
  • Nói That's a my mother – với my thì không có a: That's my mother.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    That's a mouse. nghĩa là gì?

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    quả xoài

    That's a .

  5. Câu 5Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các từ thành câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1a
    2. 2monkey.
    3. 3That's
  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nam cầm quả táo trên tay. Nam nói:

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Mai chỉ tay vào chú khỉ ở xa trên cây. Mai nói:

  8. Câu 8Mức 2Đúng / Sai

    Nhìn tranh. Bạn nhỏ chỉ ra xa và nói: “That's a mouse.” Câu nói có đúng với tranh không?

  9. Câu 9Mức 3Đúng / Sai nhiều ý

    Nghe Nam nói ở vườn thú rồi chọn Đúng hoặc Sai.

    ÝĐúngSai
    a)Nam thấy một con khỉ.
    b)Nam thấy một con ngựa.
    c)Nam nói về mẹ của mình.
  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Viết câu tiếng Anh: “Đó là một con chuột.”