Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 10. At the zoo

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái M m và âm /m/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ mango, monkey, mother, mouse.

Bài giảng

Ở vườn thú

Unit 10 đưa em cùng mẹ (mother) đến vườn thú (zoo). Ở đó có chú khỉ leo trèo, một chú chuột nhỏ và những quả xoài chín vàng trên cây.

Trong Unit này em học:

  • chữ cái M m và âm /m/;
  • bốn từ mới: mango, monkey, mother, mouse;
  • câu chỉ vào người, vật ở xa: That's a …

Chữ M m và âm /m/

Chữ M in hoa và m thường

  • M là chữ in hoa, m là chữ thường. Cả hai đọc là âm /m/.
  • Cách đọc âm /m/: ngậm hai môi lại và cho hơi đi ra đằng mũi: mmm – như khi em ăn món gì ngon. Âm này giống chữ m trong mẹ, mèo.

Từ mới bắt đầu bằng chữ m

TừĐọc làNghĩa
mango/ˈmæŋɡəʊ/quả xoài
monkey/ˈmʌŋki/con khỉ
mother/ˈmʌðə/mẹ
mouse/maʊs/con chuột

Chú ý:

  • mango, monkey, mother đều có hai tiếng, nhấn tiếng đầu: MAN-go, MON-key, MO-ther.
  • th trong mother đọc là /ð/: đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi nói, cổ rung.
  • mouse đọc như “mao-s”, có âm /s/ ở cuối.

Chỉ và nói (Point and say)

Em chỉ vào tranh ở phần Từ vựng và nói: mango, monkey, mother, mouse.

Bắt chước: khỉ – gãi đầu ooh, ooh – monkey; chuột – kêu squeak, squeak – mouse.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nhìn tranh và nói tên: con khỉ

    Xem lời giải

    Đây là con khỉ – monkey /ˈmʌŋki/, nhấn tiếng đầu MON.

  2. Ví dụ 2

    Đếm số tiếng trong từ mango và mouse.

    Xem lời giải

    man-go: 2 tiếng. mouse: 1 tiếng. Cả hai đều bắt đầu bằng âm /m/.

Từ vựng

  • mango/ˈmæŋɡəʊ/ · n

    quả xoài

    That's a mango.

  • monkey/ˈmʌŋki/ · n

    con khỉ

    That's a monkey.

  • mother/ˈmʌðə/ · n

    mẹ

    That's my mother.

  • mouse/maʊs/ · n

    con chuột

    That's a mouse.

Ghi nhớ

Chữ M m đọc là âm /m/ – ngậm môi, hơi đi ra mũi. Từ mới: mango (xoài), monkey (khỉ), mother (mẹ), mouse (chuột).

Dễ nhầm

  • Nhầm monkey (khỉ) với mouse (chuột) – monkey có hai tiếng, mouse một tiếng.
  • Đọc mother thành “mơ-dơ” – âm /ð/ cần đặt lưỡi giữa hai hàm răng.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ m.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    con khỉ

    Điền chữ cái còn thiếu: onkey

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đâu là người, không phải con vật hay đồ ăn?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ quả trong tranh.