Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 8. In the park

Review 2

Mục tiêu bài học

  • Ôn tập chữ cái I, E, G, H và các âm /ɪ/, /e/, /ɡ/, /h/.
  • Ôn từ vựng và mẫu câu Unit 5–8: I like …; It's a red …; There's a …; Touch your …
  • Đọc hiểu một câu chuyện tranh ngắn.

Bài giảng

Ôn chữ cái và từ

UnitChữ cáiÂmTừ
5I i/ɪ/chicken, chips, fish, milk
6E e/e/bell, pen, pencil, red
7G g/ɡ/garden, gate, girl, goat
8H h/h/hair, hand, head, horse

Ôn mẫu câu

Mẫu câuNghĩaVí dụ
I like …Mình thích …I like chips.
It's a red …Đó là một … màu đỏIt's a red pen.
There's a …Có một …There's a goat.
Touch your …Chạm vào … của bạnTouch your hair.

Đọc truyện

Truyện: Ben và chú ngựa

  1. Ben: Hi, I'm Ben. I have a red hat.
  2. (Ben đi dạo trong công viên.) Ben: Look! There's a horse.
  3. (Chú ngựa cúi xuống ngửi tóc Ben.) Ben: Ha ha! My hair!
  4. (Chú ngựa ngậm cái mũ đỏ và đội lên đầu mình.) Ben: Oh! It's my red hat!

Em đọc từng khung, chỉ vào từ đã học. Cuối truyện, ai đang đội cái mũ đỏ của Ben?

Ghi nhớ

Unit 5–8: I i /ɪ/, E e /e/, G g /ɡ/, H h /h/. Mẫu câu: I like … · It's a red … · There's a … · Touch your …

Dễ nhầm

  • Đặt màu sau đồ vật (a pen red).
  • Nhầm I like (thích) với I have (có).
  • Nhầm head với hand.

Bài tập

Đã đúng 0/15 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Truyện: Ben và chú ngựa

    1. Ben: Hi, I'm Ben. I have a red hat.
    2. (Ben đi dạo trong công viên.) Ben: Look! There's a horse.
    3. (Chú ngựa cúi xuống ngửi tóc Ben.) Ben: Ha ha! My hair!
    4. (Chú ngựa ngậm cái mũ đỏ và đội lên đầu mình.) Ben: Oh! It's my red hat!
  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Ben có gì?

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Ben thấy con vật nào trong công viên?

  4. Câu 3Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Ở khung 3, chú ngựa ngửi vào đâu của Ben?

  5. Câu 4Mức 3Đúng / Sai

    Cuối truyện, cái mũ đỏ đang ở trên đầu chú ngựa.

  6. Câu 5Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 6Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  8. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  9. Câu 8Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

  10. Câu 9Mức 2Trả lời ngắn

    Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó.

  11. Câu 10Mức 1Ghép nối

    Nối chữ cái với tranh có tên bắt đầu bằng chữ đó.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  12. Câu 11Mức 2Điền vào chỗ trống

    Điền chữ cái còn thiếu: fsh · bll (cái chuông) · irl

  13. Câu 12Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Bạn Hoa thích uống sữa. Hoa nói:

  14. Câu 13Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các câu đúng ngữ pháp.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  15. Câu 14Mức 3Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp thành câu đúng.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1the
    2. 2girl
    3. 3garden.
    4. 4a
    5. 5in
    6. 6There's
  16. Câu 15Mức 3Trả lời ngắn

    Viết câu tiếng Anh: “Mình thích món cá.”