Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 9. In the shop

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái O o và âm /ɒ/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ clock, lock, mop, pot (và dạng số nhiều clocks, locks, mops, pots).

Bài giảng

Trong cửa hàng

Unit 9 đưa em vào một cửa hàng đồ gia dụng (shop): trên kệ bày đồng hồ, ổ khoá, nồi, và ở góc là những cây lau nhà.

Trong Unit này em học:

  • chữ cái O o và âm /ɒ/;
  • bốn từ mới: clock, lock, mop, pot;
  • đếm từ 1 đến 5 và hỏi số lượng: How many …?

Chữ O o và âm /ɒ/

Chữ O in hoa và o thường

  • O là chữ in hoa, o là chữ thường. Trong các từ của bài, chữ o đọc là âm /ɒ/.
  • Cách đọc âm /ɒ/: tròn môi, há miệng, đọc ngắn – gần giống chữ “o” trong có, ngọt.
  • Giọng Mỹ (giọng đọc trong bài nghe) đọc âm này mở hơn, nghe gần như “a”: clock ≈ “klak”, pot ≈ “pat”. Cả hai cách đọc đều đúng.

Từ mới có âm /ɒ/

TừĐọc làNghĩa
clock/klɒk/đồng hồ
lock/lɒk/ổ khoá
mop/mɒp/cây lau nhà
pot/pɒt/cái nồi

Nhiều hơn một thì thêm s: clocks, locks, mops, pots. Đọc rõ âm /s/ ở cuối: “klóc-s”, “móp-s”.

Mẹo nhớ: clock = c + lock – chỉ hơn lock một chữ c ở đầu!

Chỉ và nói (Point and say)

Em chỉ vào tranh ở phần Từ vựng và nói: clock, lock, mop, pot.

Tìm trong nhà: đồng hồ treo tường (clock), ổ khoá cửa (lock), cây lau nhà (mop), nồi nấu cơm (pot).

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nhìn tranh và nói tên đồ vật: ổ khoá

    Xem lời giải

    Đây là ổ khoá – lock /lɒk/.

  2. Ví dụ 2

    Có hai cái đồng hồ thì nói thế nào?

    Xem lời giải

    Một cái: a clock. Nhiều hơn một: thêm s → two clocks (hai cái đồng hồ).

Từ vựng

  • clock/klɒk/ · n

    đồng hồ

    How many clocks?

  • lock/lɒk/ · n

    ổ khoá

    It's a lock.

  • mop/mɒp/ · n

    cây lau nhà

    There are three mops.

  • pot/pɒt/ · n

    cái nồi

    There are two pots.

Ghi nhớ

Chữ O o trong clock, lock, mop, pot đọc là âm /ɒ/ – “o” ngắn, tròn môi. Nhiều hơn một thì thêm s: clocks, pots.

Dễ nhầm

  • Nhầm clock (đồng hồ) với lock (ổ khoá).
  • Quên âm /s/ khi nói số nhiều: two pot – phải là two pots.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ có chữ o.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    cây lau nhà

    Điền chữ cái còn thiếu: mp

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đồ vật nào dùng để nấu ăn?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ đồ vật trong tranh.