Tiếng Anh 1
Tiếng AnhLớp 1Unit 8. In the park

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết chữ cái H h và âm /h/.
  • Nghe, nhận ra và nói đúng các từ hair, hand, head, horse.

Bài giảng

Trong công viên

Unit 8 đưa em đến công viên (park). Các bạn nhỏ chơi trò chơi vận động: chạm tay lên đầu, lên tóc… và được ngắm một chú ngựa hiền lành.

Trong Unit này em học:

  • chữ cái H h và âm /h/;
  • bốn từ mới: hair, hand, head, horse;
  • câu ra lệnh trong trò chơi: Touch your …

Chữ H h và âm /h/

Chữ H in hoa và h thường

  • H là chữ in hoa, h là chữ thường. Cả hai đọc là âm /h/.
  • Cách đọc âm /h/: mở miệng, thở hơi nhẹ ra từ cổ họng, giống như khi em hà hơi lên kính. Âm này giống chữ h trong hoa, hè.
  • Đặt bàn tay trước miệng: nói /h/ đúng thì em cảm thấy hơi ấm phả vào tay.

Từ mới bắt đầu bằng chữ h

TừĐọc làNghĩa
hair/heə/tóc
hand/hænd/bàn tay
head/hed/cái đầu
horse/hɔːs/con ngựa

Chú ý:

  • hand có âm /æ/ như hat, cuối từ có hai âm /n/ và /d/.
  • head có âm /e/ như red, cuối từ là /d/.
  • horse đọc kéo dài “hoo”, cuối từ là âm /s/; không đọc chữ r.

Chỉ và nói (Point and say)

Em chỉ vào bộ phận trên cơ thể mình và nói: hair (chỉ tóc), head (chỉ đầu), hand (giơ bàn tay).

Chỉ vào tranh con ngựa ở phần Từ vựng và nói: horse!

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Nhìn tranh và nói tên: con ngựa

    Xem lời giải

    Đây là con ngựa – horse /hɔːs/, đọc kéo dài “hoo” rồi kết thúc bằng âm /s/.

  2. Ví dụ 2

    Em chỉ vào tóc, đầu, bàn tay và nói tên tiếng Anh.

    Xem lời giải

    Chỉ vào tóc: hair. Chỉ vào đầu: head. Giơ bàn tay: hand. Cả ba từ đều bắt đầu bằng âm /h/.

Từ vựng

  • hair/heə/ · n

    tóc

    Touch your hair.

  • hand/hænd/ · n

    bàn tay

    It's a hand.

  • head/hed/ · n

    cái đầu

    Touch your head.

  • horse/hɔːs/ · n

    con ngựa

    It's a horse.

Ghi nhớ

Chữ H h đọc là âm /h/ – thở hơi nhẹ ra. Từ mới: hair (tóc), hand (bàn tay), head (cái đầu), horse (con ngựa).

Dễ nhầm

  • Nhầm head (đầu) với hand (bàn tay): head có âm /e/, hand có âm /æ/.
  • Bỏ âm /h/ ở đầu từ: hand đọc thành “and”.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  4. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với tranh đúng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  5. Câu 5Mức 2Đúng / Sai

    Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn tranh đúng.

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ h.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 2Điền vào chỗ trống

    con ngựa

    Điền chữ cái còn thiếu: orse

  9. Câu 9Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đâu là bộ phận cơ thể, không phải con vật?

  10. Câu 10Mức 3Trả lời ngắn

    Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ bộ phận cơ thể trong tranh.