Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1701
Lớp 5Tiếng AnhMy address and my homeNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Linh lives in a ___ . It is very tall and has 20 floors.

  • A.village
  • B.tower
  • C.cottage
  • D.farm

Tower = tòa tháp cao tầng.

#1702
Lớp 5Tiếng AnhMy address and my homeNhận biếtGhép nối

Match the words with their meanings:

  • city → thành phố
  • village → ngôi làng
  • street → đường phố
  • flat → căn hộ

Từ vựng về nơi ở.

#1703
Lớp 5Tiếng AnhMy address and my homeNhận biếtĐúng / Sai

“Who do you live with?” asks about the people in your home.

Đáp án: Đúng

Câu hỏi “Bạn sống cùng ai?”

#1704
Lớp 5Tiếng AnhMy address and my homeThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“What's your village like?” – “It's ___ and quiet.”

  • A.small
  • B.busy
  • C.noisy
  • D.crowded

“quiet” (yên tĩnh) đi cùng “small”; các từ còn lại trái nghĩa với quiet.

#1705
Lớp 5Tiếng AnhMy address and my homeThông hiểuĐiền vào chỗ trống

Complete: “Where do you (1)?” – “I live (2) 18 Hoa Binh Lane.”

Đáp án: (1) live; (2) at / in

Hỏi nơi sống: Where do you live? Trả lời: I live at + số nhà, tên ngõ.

#1706
Lớp 5Tiếng AnhMy address and my homeThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Listen and choose the word you hear.

  • A.mountain
  • B.mount
  • C.country
  • D.fountain

The speaker says “mountain”.

#1707
Lớp 5Tiếng AnhDaily routines (present simple)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

My father always ___ to work by bus.

  • A.go
  • B.goes
  • C.going
  • D.to go

He/She → goes.

#1708
Lớp 5Tiếng AnhDaily routines (present simple)Nhận biếtĐiền vào chỗ trống

Complete: “What do you do (1) the morning?” – “I do morning exercise.”

Đáp án: (1) in

in the morning / in the afternoon / in the evening.

#1709
Lớp 5Tiếng AnhDaily routines (present simple)Nhận biếtĐúng / Sai

“Never” means “always”.

Đáp án: Sai

never = không bao giờ; always = luôn luôn.

#1710
Lớp 5Tiếng AnhDaily routines (present simple)Nhận biếtGhép nối

Match the adverbs with their meanings:

  • always → luôn luôn
  • usually → thường xuyên
  • sometimes → thỉnh thoảng
  • never → không bao giờ

Trạng từ chỉ tần suất.

#1711
Lớp 5Tiếng AnhDaily routines (present simple)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“How often do you go to the library?” – “___”

  • A.Once a week.
  • B.At seven o'clock.
  • C.By bike.
  • D.Yes, I do.

How often hỏi về tần suất → once a week.

#1712
Lớp 5Tiếng AnhDaily routines (present simple)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

She ___ her teeth every morning.

  • A.brush
  • B.brushes
  • C.brushing
  • D.brushed

Chủ ngữ ngôi 3 số ít ở thì hiện tại đơn → thêm -es: brushes.

#1713
Lớp 5Tiếng AnhDaily routines (present simple)Thông hiểuSắp xếp thứ tự

Put the words in order to make a sentence:

  1. I
  2. usually
  3. get up
  4. at
  5. six o'clock

Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường: I usually get up at six o'clock.

#1714
Lớp 5Tiếng AnhFuture plans (will / going to)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

“What will you do at the weekend?” – “I think I ___ go for a picnic.”

  • A.will
  • B.did
  • C.am
  • D.was

Dự định tương lai với will + V nguyên mẫu.

#1715
Lớp 5Tiếng AnhFuture plans (will / going to)Nhận biếtGhép nối

Match the jobs with the places:

  • doctor → hospital
  • farmer → field
  • teacher → school
  • pilot → plane

Nghề nghiệp và nơi làm việc.

#1716
Lớp 5Tiếng AnhFuture plans (will / going to)Nhận biếtĐúng / Sai

“I'm going to stay at home tomorrow.” talks about the past.

Đáp án: Sai

Câu nói về dự định trong tương lai.

#1717
Lớp 5Tiếng AnhFuture plans (will / going to)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“Where are you going to spend your summer holiday?” – “I'm going to ___ Phu Quoc Island.”

  • A.visit
  • B.visited
  • C.visiting
  • D.visits

be going to + động từ nguyên mẫu.

#1718
Lớp 5Tiếng AnhFuture plans (will / going to)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

He ___ be a doctor when he grows up.

  • A.wants
  • B.will
  • C.going
  • D.did

will + be.

#1719
Lớp 5Tiếng AnhFuture plans (will / going to)Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Complete: “What (1) you like to be in the future?” – “I'd like to be a pilot.”

Đáp án: (1) would

What would you like to be…? – I'd like to be…

#1720
Lớp 5Tiếng AnhGrammar and dialoguesThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Mary: “Have you ever been to London?” – Tom: “___”

  • A.Yes, I went there last summer.
  • B.Yes, I'm going.
  • C.No, I don't.
  • D.I'm fine, thanks.

Câu hỏi hiện tại hoàn thành về trải nghiệm; trả lời Yes + chi tiết bằng quá khứ đơn.