Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1241
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu trả lời đúng: “How are you?”

  • A.I'm fine, thank you.
  • B.I'm Nam.
  • C.Yes, it is.
  • D.It's a pen.

“How are you?” hỏi thăm sức khỏe ⇒ “I'm fine, thank you.”

#1242
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn câu em nghe được:

  • A.Good morning.
  • B.Good night.
  • C.Goodbye.
  • D.Good afternoon.

Câu được đọc là “Good morning.” (Chào buổi sáng).

#1243
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Nhận biếtĐúng / Sai

“Goodbye” nghĩa là “Tạm biệt”.

Đáp án: Đúng

Goodbye = Tạm biệt.

#1244
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành: “How (1) are you?” – “I'm nine years old.”

Đáp án: (1) old

Hỏi tuổi: “How old are you?”

#1245
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Thông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng:

  1. Nice
  2. to
  3. meet
  4. you

“Nice to meet you.” – Rất vui được gặp bạn.

#1246
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Thông hiểuGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời:

  • What's your name? → I'm Mai.
  • How old are you? → I'm eight.
  • How are you? → Fine, thanks.

Mỗi câu hỏi có một câu trả lời phù hợp.

#1247
Lớp 3Tiếng AnhSchool things and colours (Đồ dùng học tập, màu sắc)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

“Ruler” nghĩa là gì?

  • A.Cái thước
  • B.Cái bút
  • C.Quyển sách
  • D.Cái cặp

Ruler = cái thước kẻ.

#1248
Lớp 3Tiếng AnhSchool things and colours (Đồ dùng học tập, màu sắc)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn từ đúng:

✏️
  • A.eraser
  • B.pencil
  • C.school bag
  • D.notebook

Từ được đọc là “pencil” (bút chì).

#1249
Lớp 3Tiếng AnhSchool things and colours (Đồ dùng học tập, màu sắc)Nhận biếtGhép nối

Nối từ với nghĩa:

  • book → quyển sách
  • pen → cái bút
  • school bag → cái cặp
  • eraser → cục tẩy

Book – sách; pen – bút; school bag – cặp; eraser – tẩy.

#1250
Lớp 3Tiếng AnhSchool things and colours (Đồ dùng học tập, màu sắc)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What colour is the sky on a sunny day? It's ___.

  • A.blue
  • B.black
  • C.pink
  • D.brown

Bầu trời ngày nắng có màu xanh da trời – blue.

#1251
Lớp 3Tiếng AnhSchool things and colours (Đồ dùng học tập, màu sắc)Nhận biếtĐúng / Sai

“Yellow” là màu vàng.

Đáp án: Đúng

Yellow = màu vàng.

#1252
Lớp 3Tiếng AnhSchool things and colours (Đồ dùng học tập, màu sắc)Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

“Is this your pen?” – “Yes, it (1).”

Đáp án: (1) is

Trả lời ngắn khẳng định: “Yes, it is.”

#1253
Lớp 3Tiếng AnhSchool things and colours (Đồ dùng học tập, màu sắc)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng:

  • A.This is a eraser.
  • B.This is an eraser.
  • C.This are an eraser.
  • D.These is an eraser.

“Eraser” bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng “an”: This is an eraser.

#1254
Lớp 3Tiếng AnhStarters ListeningNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và trả lời: Where is the ball?

  • A.under the chair
  • B.on the table
  • C.in the box
  • D.next to the door

“It's under the chair.” – Quả bóng ở dưới ghế.

#1255
Lớp 3Tiếng AnhStarters ListeningNhận biếtĐúng / Sai

Nghe và trả lời: The giraffe is next to the tree.

Đáp án: Đúng

“It's next to the tree.” – Hươu cao cổ ở cạnh cái cây.

#1256
Lớp 3Tiếng AnhStarters ListeningNhận biếtĐúng / Sai

Nghe và trả lời: Grace's bike is blue.

Đáp án: Sai

“Grace has got a red bike.” – Xe đạp của Grace màu đỏ.

#1257
Lớp 3Tiếng AnhStarters ListeningNhận biếtTrả lời ngắn

Nghe và trả lời: How many dogs has Anna got? (viết số)

Đáp án: 2 / two

“I've got a cat and two dogs.” – Anna có 2 con chó.

#1258
Lớp 3Tiếng AnhStarters ListeningNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và trả lời: What colour is the fish?

  • A.orange
  • B.green
  • C.purple
  • D.pink

“Make it orange.” – Tô con cá màu cam.

#1259
Lớp 3Tiếng AnhStarters ListeningNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và trả lời: What is the boy eating?

  • A.a banana
  • B.an apple
  • C.an orange
  • D.a cake

“The boy is eating a banana.”

#1260
Lớp 3Tiếng AnhStarters ListeningNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và trả lời: What does Tom like playing?

  • A.football
  • B.basketball
  • C.tennis
  • D.the guitar

“Tom likes playing football in the park.”