Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1221
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn từ đúng:

  • A.hand
  • B.head
  • C.hair
  • D.face

Từ được đọc là “head” (cái đầu).

#1222
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Nhận biếtGhép nối

Nối từ với nghĩa:

  • eyes → đôi mắt
  • ears → đôi tai
  • mouth → miệng
  • hands → đôi bàn tay

Các bộ phận trên cơ thể.

#1223
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Nhận biếtĐúng / Sai

“Open your mouth” nghĩa là “Há miệng ra”.

Đáp án: Đúng

Open your mouth = Há miệng ra.

#1224
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“Touch your ___!” (Chạm vào tai của bạn!)

  • A.ears
  • B.eyes
  • C.feet
  • D.legs

Tai = ears.

#1225
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

I have two (1) to see. (Tôi có hai … để nhìn.)

Đáp án: (1) eyes

Chúng ta nhìn bằng mắt – eyes.

#1226
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

“Mother” nghĩa là gì?

  • A.Bố
  • B.Mẹ
  • C.Anh trai
  • D.Ông

Mother = mẹ.

#1227
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Nhận biếtGhép nối

Nối từ với nghĩa:

  • father → bố
  • brother → anh/em trai
  • sister → chị/em gái
  • grandmother → bà

Các thành viên trong gia đình.

#1228
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn từ đúng:

👴
  • A.grandfather
  • B.grandmother
  • C.mother
  • D.father

Từ được đọc là “grandfather” (ông).

#1229
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Nhận biếtSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng:

  1. This
  2. is
  3. my
  4. father

“This is my father.” – Đây là bố tôi.

#1230
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“Who's that?” – “___ my brother.”

  • A.He's
  • B.She's
  • C.They're
  • D.I'm

Brother là nam ⇒ dùng “He's”.

#1231
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

“Who's that?” – “(1)'s my sister.”

Đáp án: (1) She / she

Sister là nữ ⇒ dùng “She”.

#1232
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Thông hiểuĐúng / Sai

“How old is your brother?” – “He's ten years old.” là câu trả lời đúng.

Đáp án: Đúng

Hỏi tuổi anh trai ⇒ trả lời “He's ten years old.”

#1233
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

“Milk” nghĩa là gì?

  • A.Nước cam
  • B.Sữa
  • C.Bánh mì
  • D.Cơm

Milk = sữa.

#1234
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn từ đúng:

🧃
  • A.bread
  • B.rice
  • C.chicken
  • D.juice

Từ được đọc là “juice” (nước ép).

#1235
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Nhận biếtGhép nối

Nối từ với nghĩa:

  • water → nước
  • rice → cơm
  • bread → bánh mì
  • egg → quả trứng

Các đồ ăn, đồ uống quen thuộc.

#1236
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“What would you like to drink?” – “___”

  • A.I'd like some milk.
  • B.I'd like some rice.
  • C.I like dogs.
  • D.It's red.

Hỏi đồ uống ⇒ trả lời đồ uống: milk.

#1237
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn các từ chỉ đồ uống:

  • A.milk
  • B.water
  • C.bread
  • D.juice
  • E.chicken

Milk, water, juice là đồ uống; bread, chicken là đồ ăn.

#1238
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Thông hiểuĐúng / Sai

“I'm hungry” nghĩa là “Tôi khát”.

Đáp án: Sai

“I'm hungry” = Tôi đói; “I'm thirsty” = Tôi khát.

#1239
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Do you like (1)? (Bạn có thích gà không?)

Đáp án: (1) chicken

Gà (thịt gà) = chicken.

#1240
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu trả lời đúng: “What's your name?”

  • A.I'm fine, thank you.
  • B.My name's Linh.
  • C.I'm eight years old.
  • D.Goodbye.

“What's your name?” hỏi tên ⇒ “My name's Linh.”