Nghe và chọn từ đúng:
- A.hand
- B.head
- C.hair
- D.face
Từ được đọc là “head” (cái đầu).
4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nghe và chọn từ đúng:
Từ được đọc là “head” (cái đầu).
Nối từ với nghĩa:
Các bộ phận trên cơ thể.
“Open your mouth” nghĩa là “Há miệng ra”.
Đáp án: Đúng
Open your mouth = Há miệng ra.
“Touch your ___!” (Chạm vào tai của bạn!)
Tai = ears.
I have two (1) to see. (Tôi có hai … để nhìn.)
Đáp án: (1) eyes
Chúng ta nhìn bằng mắt – eyes.
“Mother” nghĩa là gì?
Mother = mẹ.
Nối từ với nghĩa:
Các thành viên trong gia đình.
Nghe và chọn từ đúng:
Từ được đọc là “grandfather” (ông).
Sắp xếp thành câu đúng:
“This is my father.” – Đây là bố tôi.
“Who's that?” – “___ my brother.”
Brother là nam ⇒ dùng “He's”.
“Who's that?” – “(1)'s my sister.”
Đáp án: (1) She / she
Sister là nữ ⇒ dùng “She”.
“How old is your brother?” – “He's ten years old.” là câu trả lời đúng.
Đáp án: Đúng
Hỏi tuổi anh trai ⇒ trả lời “He's ten years old.”
“Milk” nghĩa là gì?
Milk = sữa.
Nghe và chọn từ đúng:
Từ được đọc là “juice” (nước ép).
Nối từ với nghĩa:
Các đồ ăn, đồ uống quen thuộc.
“What would you like to drink?” – “___”
Hỏi đồ uống ⇒ trả lời đồ uống: milk.
Chọn các từ chỉ đồ uống:
Milk, water, juice là đồ uống; bread, chicken là đồ ăn.
“I'm hungry” nghĩa là “Tôi khát”.
Đáp án: Sai
“I'm hungry” = Tôi đói; “I'm thirsty” = Tôi khát.
Do you like (1)? (Bạn có thích gà không?)
Đáp án: (1) chicken
Gà (thịt gà) = chicken.
Chọn câu trả lời đúng: “What's your name?”
“What's your name?” hỏi tên ⇒ “My name's Linh.”