Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1201
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngNhận biếtĐúng / Sai

'Nhảy dây' là từ chỉ hoạt động.

Đáp án: Đúng

Nhảy dây là một hoạt động vui chơi.

#1202
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Hoạt động nào thường làm ở lớp học?

  • A.viết bài
  • B.nấu cơm
  • C.cày ruộng

Ở lớp, học sinh viết bài, đọc bài.

#1203
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngThông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền từ chỉ hoạt động: Chú gà trống (1) vang mỗi sáng.

🐓

Đáp án: (1) gáy

Gà trống gáy vào buổi sáng.

#1204
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngThông hiểuGhép nối

Nối con vật với hoạt động

  • 🐦 Chim → hót
  • 🐟 Cá → bơi
  • 🐶 Chó → sủa

Chim hót, cá bơi, chó sủa.

#1205
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngThông hiểuTrả lời ngắn

Tìm từ chỉ hoạt động trong câu: 'Lan quét nhà.'

Đáp án: quét / quét nhà

Từ chỉ hoạt động là 'quét'.

#1206
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Từ nào chỉ sự vật?

  • A.chạy nhảy
  • B.quyển vở
  • C.xinh đẹp

Quyển vở là đồ vật; chạy nhảy là hoạt động; xinh đẹp là đặc điểm.

#1207
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Từ nào chỉ con vật?

  • A.cánh đồng
  • B.con trâu
  • C.cày ruộng

Con trâu là con vật.

#1208
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtNhận biếtĐúng / Sai

'Bác sĩ' là từ chỉ người.

Đáp án: Đúng

Bác sĩ chỉ người làm nghề khám chữa bệnh.

#1209
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtNhận biếtĐúng / Sai

'Đọc sách' là từ chỉ sự vật.

Đáp án: Sai

Đọc sách là từ chỉ hoạt động.

#1210
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtThông hiểuGhép nối

Nối từ với nhóm phù hợp

  • cô giáo → Chỉ người
  • cái bàn → Chỉ đồ vật
  • con mèo → Chỉ con vật
  • cây phượng → Chỉ cây cối

Từ chỉ sự vật gồm từ chỉ người, đồ vật, con vật, cây cối.

#1211
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhóm từ nào đều chỉ đồ dùng học tập?

  • A.bút, thước, vở
  • B.bút, bàn chải, nồi
  • C.sách, chổi, bát

Bút, thước, vở đều dùng khi học.

#1212
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtThông hiểuTrả lời ngắn

Tìm từ chỉ cây cối trong câu: 'Sân trường em có cây bàng rất to.'

Đáp án: cây bàng / bàng

Từ chỉ cây cối là 'cây bàng'.

#1213
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

“Cat” nghĩa là gì?

  • A.Con chó
  • B.Con mèo
  • C.Con cá
  • D.Con chim

Cat = con mèo.

#1214
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn con vật:

🐘
  • A.elephant
  • B.monkey
  • C.tiger
  • D.rabbit

Từ được đọc là “elephant” (con voi).

#1215
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Nhận biếtGhép nối

Nối từ với con vật:

  • dog → 🐶
  • fish → 🐟
  • bird → 🐦
  • rabbit → 🐰

Dog – chó; fish – cá; bird – chim; rabbit – thỏ.

#1216
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Con vật nào có thể bơi?

  • A.fish
  • B.bird
  • C.cat
  • D.horse

Fish (cá) sống dưới nước và bơi được.

#1217
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

“Do you have a dog?” – “Yes, I ___.”

  • A.do
  • B.am
  • C.is
  • D.have

Câu hỏi với “Do you…?” ⇒ trả lời “Yes, I do.”

#1218
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

I have two (1). (Tôi có hai con mèo.)

Đáp án: (1) cats

Danh từ số nhiều thêm “s”: cats.

#1219
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Thông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng:

  1. I
  2. like
  3. monkeys
  4. very
  5. much

“I like monkeys very much.”

#1220
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

“Nose” nghĩa là gì?

  • A.Mắt
  • B.Mũi
  • C.Miệng
  • D.Tai

Nose = cái mũi.