Chọn câu đúng: 'Tớ có thể nhảy.'
- A.I can jump.
- B.I can jumps.
- C.I cans jump.
Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Chọn câu đúng: 'Tớ có thể nhảy.'
Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
Nối hình với từ
Run – chạy, dance – nhảy múa, sing – hát.
Can you swim? – Yes, I (1).
Đáp án: (1) can
Trả lời ngắn: Yes, I can.
What is it?
Đây là áo phông – T-shirt.
Nghe và chọn hình đúng
Shoes = đôi giày.
What is it?
Đây là váy liền – dress.
They are socks. Đúng hay sai?
Đáp án: Đúng
Socks = đôi tất.
It is a jacket. Đúng hay sai?
Đáp án: Sai
Đây là mũ lưỡi trai – cap.
Nối hình với từ
Jacket – áo khoác, jeans – quần bò, cap – mũ lưỡi trai.
Chọn câu đúng
Mẫu câu: I'm wearing + đồ mặc.
Who is he?
Đây là bác sĩ – doctor.
Nghe và chọn hình đúng
Teacher = giáo viên.
Who is she?
Đây là nông dân – farmer.
He is a cook. Đúng hay sai?
Đáp án: Đúng
Cook = đầu bếp.
A pilot drives a bus. Đúng hay sai?
Đáp án: Sai
Pilot (phi công) lái máy bay, không lái xe buýt.
Nối từ với nghĩa
Doctor – bác sĩ, teacher – giáo viên, driver – tài xế.
She is a (1). She works in a hospital.
Đáp án: (1) doctor / nurse
Người làm ở bệnh viện: doctor (bác sĩ) hoặc nurse (y tá).
'Phòng ngủ' tiếng Anh là gì?
Bedroom = phòng ngủ.
Nghe và chọn nghĩa đúng
Kitchen = phòng bếp.
What is it?
Đây là ghế sofa.