Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1041
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng: 'Tớ có thể nhảy.'

  • A.I can jump.
  • B.I can jumps.
  • C.I cans jump.

Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.

#1042
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Thông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 🏃 → run
  • 💃 → dance
  • 🎤 → sing

Run – chạy, dance – nhảy múa, sing – hát.

#1043
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Can you swim? – Yes, I (1).

Đáp án: (1) can

Trả lời ngắn: Yes, I can.

#1044
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

👕
  • A.shoes
  • B.T-shirt
  • C.hat

Đây là áo phông – T-shirt.

#1045
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.👗
  • B.👟
  • C.🧢

Shoes = đôi giày.

#1046
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

👗
  • A.dress
  • B.socks
  • C.jacket

Đây là váy liền – dress.

#1047
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtĐúng / Sai

They are socks. Đúng hay sai?

🧦

Đáp án: Đúng

Socks = đôi tất.

#1048
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtĐúng / Sai

It is a jacket. Đúng hay sai?

🧢

Đáp án: Sai

Đây là mũ lưỡi trai – cap.

#1049
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoThông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 🧥 → jacket
  • 👖 → jeans
  • 🧢 → cap

Jacket – áo khoác, jeans – quần bò, cap – mũ lưỡi trai.

#1050
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng

  • A.I'm wearing a hat.
  • B.I'm wear a hat.
  • C.I wearing a hat.

Mẫu câu: I'm wearing + đồ mặc.

#1051
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Who is he?

👨‍⚕️
  • A.farmer
  • B.driver
  • C.doctor

Đây là bác sĩ – doctor.

#1052
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.👩‍🏫
  • B.👨‍🍳
  • C.👨‍🚒

Teacher = giáo viên.

#1053
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Who is she?

👩‍🌾
  • A.farmer
  • B.nurse
  • C.cook

Đây là nông dân – farmer.

#1054
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpNhận biếtĐúng / Sai

He is a cook. Đúng hay sai?

👨‍🍳

Đáp án: Đúng

Cook = đầu bếp.

#1055
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpThông hiểuĐúng / Sai

A pilot drives a bus. Đúng hay sai?

Đáp án: Sai

Pilot (phi công) lái máy bay, không lái xe buýt.

#1056
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpThông hiểuGhép nối

Nối từ với nghĩa

  • doctor → bác sĩ
  • teacher → giáo viên
  • driver → tài xế

Doctor – bác sĩ, teacher – giáo viên, driver – tài xế.

#1057
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpThông hiểuĐiền vào chỗ trống

She is a (1). She works in a hospital.

🏥

Đáp án: (1) doctor / nurse

Người làm ở bệnh viện: doctor (bác sĩ) hoặc nurse (y tá).

#1058
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Phòng ngủ' tiếng Anh là gì?

  • A.kitchen
  • B.bedroom
  • C.bathroom

Bedroom = phòng ngủ.

#1059
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng

  • A.Phòng bếp
  • B.Phòng khách
  • C.Phòng tắm

Kitchen = phòng bếp.

#1060
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

🛋️
  • A.sofa
  • B.table
  • C.door

Đây là ghế sofa.