Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#801
Lớp 1ToánPhép cộng, phép trừ trong phạm vi 10Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

(1) + 5 = 10

Đáp án: (1) 5

5 + 5 = 10 nên số cần điền là 5.

#802
Lớp 1ToánPhép cộng, phép trừ trong phạm vi 10Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Có 5 con chim, bay đi 2 con. Còn lại mấy con?

🐦🐦🐦🐦🐦
  • A.2
  • B.3
  • C.7

5 − 2 = 3. Còn lại 3 con chim.

#803
Lớp 1ToánPhép cộng, phép trừ trong phạm vi 10Thông hiểuGhép nối

Nối phép tính với kết quả

  • 2 + 7 → 9
  • 10 − 4 → 6
  • 5 + 3 → 8

2 + 7 = 9; 10 − 4 = 6; 5 + 3 = 8.

#804
Lớp 1ToánCộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100Nhận biếtTrả lời ngắn

23 + 14 = ?

Đáp án: 37

3 + 4 = 7, 2 + 1 = 3. Kết quả 37.

#805
Lớp 1ToánCộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100Nhận biếtTrả lời ngắn

58 − 25 = ?

Đáp án: 33

8 − 5 = 3, 5 − 2 = 3. Kết quả 33.

#806
Lớp 1ToánCộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

40 + 30 = ?

  • A.43
  • B.60
  • C.70

4 chục + 3 chục = 7 chục = 70.

#807
Lớp 1ToánCộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100Nhận biếtĐúng / Sai

76 − 6 = 70. Đúng hay sai?

Đáp án: Đúng

76 bớt 6 đơn vị còn 70.

#808
Lớp 1ToánCộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100Nhận biếtĐúng / Sai

45 + 12 = 67. Đúng hay sai?

Đáp án: Sai

45 + 12 = 57, không phải 67.

#809
Lớp 1ToánCộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

50 + (1) = 80

Đáp án: (1) 30

80 − 50 = 30 nên điền 30.

#810
Lớp 1ToánCộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100Vận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Lớp 1A có 35 bạn, trong đó 14 bạn nữ. Lớp có bao nhiêu bạn nam?

  • A.11
  • B.21
  • C.49

35 − 14 = 21 bạn nam.

#811
Lớp 1ToánCộng, trừ không nhớ trong phạm vi 100Vận dụngTrả lời ngắn

Mẹ hái 24 quả cam, bố hái 31 quả. Cả hai hái được bao nhiêu quả?

🍊

Đáp án: 55

24 + 31 = 55 quả.

#812
Lớp 1ToánĐộ dài, xem giờ, ngày trong tuầnNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Một tuần lễ có mấy ngày?

📅
  • A.5
  • B.7
  • C.10

Một tuần có 7 ngày: thứ Hai đến Chủ nhật.

#813
Lớp 1ToánĐộ dài, xem giờ, ngày trong tuầnNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Hôm nay là thứ Hai, ngày mai là thứ mấy?

  • A.Thứ Ba
  • B.Chủ nhật
  • C.Thứ Tư

Sau thứ Hai là thứ Ba.

#814
Lớp 1ToánĐộ dài, xem giờ, ngày trong tuầnNhận biếtĐúng / Sai

Bút chì dài hơn cái bàn học. Đúng hay sai?

✏️

Đáp án: Sai

Cái bàn học dài hơn bút chì.

#815
Lớp 1ToánĐộ dài, xem giờ, ngày trong tuầnNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Xăng-ti-mét viết tắt là:

  • A.cm
  • B.l
  • C.kg

Xăng-ti-mét viết tắt là cm.

#816
Lớp 1ToánĐộ dài, xem giờ, ngày trong tuầnNhận biếtTrả lời ngắn

12 cm + 5 cm = ? cm

Đáp án: 17 / 17 cm

12 + 5 = 17, viết kèm đơn vị cm.

#817
Lớp 1ToánĐộ dài, xem giờ, ngày trong tuầnThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Kim dài chỉ số 12, kim ngắn chỉ số 3. Đồng hồ chỉ mấy giờ?

🕒
  • A.9 giờ
  • B.12 giờ
  • C.3 giờ

Kim ngắn chỉ giờ: số 3 → 3 giờ.

#818
Lớp 1ToánĐộ dài, xem giờ, ngày trong tuầnThông hiểuTrả lời ngắn

Đoạn thẳng AB dài 6 cm, đoạn CD dài 3 cm. Cả hai đoạn dài bao nhiêu xăng-ti-mét?

Đáp án: 9 / 9 cm

6 cm + 3 cm = 9 cm.

#819
Lớp 1ToánĐộ dài, xem giờ, ngày trong tuầnThông hiểuSắp xếp thứ tự

Xếp các ngày theo thứ tự trong tuần

  1. Thứ Hai
  2. Thứ Ba
  3. Thứ Tư
  4. Thứ Năm

Thứ Hai → thứ Ba → thứ Tư → thứ Năm.

#820
Lớp 1ToánĐếm – quan sátNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

How many ladybugs 🐞 are there?
Có bao nhiêu con bọ rùa 🐞?
🐞🦋🐞🐝🐞🐞🦋🐞🐝🐞🐞

  • A.5
  • B.6
  • C.7
  • D.8
  • E.9

Chỉ đếm bọ rùa, bỏ qua bướm và ong: có 7 con bọ rùa. Mẹo: gạch nhẹ từng con đã đếm để không đếm lặp.