Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#761
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.🍚
  • B.🥚
  • C.🍞

Egg = quả trứng.

#762
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngNhận biếtĐúng / Sai

It is a mango. Đúng hay sai?

🥭

Đáp án: Đúng

Đây là quả xoài – mango.

#763
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngNhận biếtĐúng / Sai

It is milk. Đúng hay sai?

🍚

Đáp án: Sai

Đây là cơm – rice.

#764
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

🍇
  • A.grapes
  • B.apples
  • C.bananas

Đây là chùm nho – grapes.

#765
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngThông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 🍌 → banana
  • 🍊 → orange
  • 🥛 → milk

Banana – chuối, orange – cam, milk – sữa.

#766
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng: 'Tớ thích táo.'

  • A.I like apples.
  • B.I like apple is.
  • C.I likes apples.

Mẫu câu: I like + danh từ số nhiều.

#767
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn chữ cái

  • A.P
  • B.D
  • C.B

Bạn vừa nghe chữ B.

#768
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Apple' bắt đầu bằng chữ cái nào?

🍎
  • A.o
  • B.e
  • C.a

Apple bắt đầu bằng chữ a.

#769
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Ball' bắt đầu bằng chữ cái nào?

⚽
  • A.d
  • B.p
  • C.b

Ball bắt đầu bằng chữ b.

#770
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiNhận biếtĐúng / Sai

'Hello' dùng để chào hỏi. Đúng hay sai?

👋

Đáp án: Đúng

Hello = Xin chào.

#771
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

'Cat' bắt đầu bằng chữ cái nào?

🐱
  • A.k
  • B.c
  • C.s

Cat viết là c-a-t.

#772
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiThông hiểuSắp xếp thứ tự

Xếp các chữ cái theo thứ tự bảng chữ cái

  1. A
  2. B
  3. C
  4. D

Bảng chữ cái: A, B, C, D...

#773
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiThông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: d(1)g

🐶

Đáp án: (1) o

Dog viết là d-o-g.

#774
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Mẹ' tiếng Anh là gì?

  • A.father
  • B.sister
  • C.mother

Mẹ = mother (mum).

#775
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng

  • A.Mẹ
  • B.Bố
  • C.Anh trai

Father = bố.

#776
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Brother' nghĩa là gì?

  • A.anh/em trai
  • B.ông
  • C.chị/em gái

Brother = anh trai hoặc em trai.

#777
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtĐúng / Sai

'Grandma' là bà. Đúng hay sai?

👵

Đáp án: Đúng

Grandma = bà.

#778
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtĐúng / Sai

'Sister' là anh trai. Đúng hay sai?

Đáp án: Sai

Sister = chị gái hoặc em gái.

#779
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhThông hiểuGhép nối

Nối từ với nghĩa

  • mother → mẹ
  • father → bố
  • baby → em bé

Mother – mẹ, father – bố, baby – em bé.

#780
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng để giới thiệu mẹ

  • A.This my is mother.
  • B.This is my mother.
  • C.Mother my is this.

Mẫu câu: This is my + người thân.