Mẫu câu
Muốn kể một bạn đang ăn món gì, em nói:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| He's having nuts. | Cậu ấy đang ăn hạt. |
| She's having noodles. | Cô ấy đang ăn mì. |
| He's having chips. | Cậu ấy đang ăn khoai tây chiên. |
| She's having bananas. | Cô ấy đang ăn chuối. |
- He's cho bạn trai, She's cho bạn gái (như Unit 11).
- having = đang ăn (hoặc đang uống).

