Nghe và chọn nghề:
- A.nurse
- B.farmer
- C.cook
- D.pilot
Từ được đọc là “nurse” (y tá).
4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nghe và chọn nghề:
Từ được đọc là “nurse” (y tá).
“A farmer works on a farm.” là câu đúng.
Đáp án: Đúng
Nông dân làm việc ở nông trại.
Nối nghề nghiệp với nơi làm việc:
Bác sĩ – bệnh viện; nông dân – nông trại; giáo viên – trường học; công nhân – nhà máy.
“What does your father do?” – “___”
Hỏi nghề nghiệp ⇒ “He's a driver.”
My mother works in a hospital. She is a (1). (bác sĩ)
Đáp án: (1) doctor
Bác sĩ = doctor.
Chọn câu đúng:
“Teacher” bắt đầu bằng phụ âm nên dùng “a”; chủ ngữ “She” đi với “is”.
Nối môn học với nghĩa:
Tên các môn học bằng tiếng Anh.
“IT” là môn học nào?
IT (Information Technology) = Tin học.
“What subjects do you have today?” – “___”
Hỏi về môn học ⇒ trả lời tên môn học.
“What's your favourite subject?” – “My favourite subject (1) English.”
Đáp án: (1) is
“My favourite subject is …”
Nghe và chọn môn học:
“PE” là môn Thể dục (Physical Education).
Trong câu “We have English on Mondays and Wednesdays.”, các bạn học tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Tư.
Đáp án: Đúng
Mondays = thứ Hai; Wednesdays = thứ Tư.
“What time is it?” – “It's seven o'clock.” nghĩa là:
Seven o'clock = 7 giờ đúng.
Nối hoạt động với nghĩa:
Các hoạt động hằng ngày.
Nghe và chọn giờ đúng:
“Eight thirty” = 8 giờ 30.
“What time do you get up?” – “I get up ___ six o'clock.”
Dùng “at” trước giờ cụ thể: at six o'clock.
Sắp xếp các hoạt động theo thứ tự trong ngày:
Thứ tự hợp lí của một ngày.
I (1) my homework in the evening. (làm bài tập về nhà)
Đáp án: (1) do
“Do homework” = làm bài tập về nhà.
“Quarter past nine” là 9 giờ 15 phút.
Đáp án: Đúng
Quarter past = 15 phút; quarter past nine = 9:15.
Nghe và trả lời: Where did Jim go last weekend?
“Jim went to the zoo with his grandpa.”