Ngân hàng câu hỏi

4.590 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#21
Mầm nonTiếng AnhFood – Đồ ănThông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 🍎 → apple
  • 🍌 → banana
  • 🥛 → milk

Apple – táo, banana – chuối, milk – sữa.

#22
Mầm nonTiếng AnhGreetings – Chào hỏiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Buổi sáng gặp cô giáo, em nói gì?

🌅
  • A.Goodbye!
  • B.Good morning!
  • C.Good night!

Good morning = Chào buổi sáng.

#23
Mầm nonTiếng AnhGreetings – Chào hỏiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Khi chia tay bạn, em nói gì?

👋
  • A.Goodbye!
  • B.Thank you!
  • C.Hello!

Goodbye = Tạm biệt.

#24
Mầm nonTiếng AnhGreetings – Chào hỏiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Khi được tặng quà, em nói gì?

🎁
  • A.Thank you!
  • B.Hello!
  • C.Sorry!

Thank you = Cảm ơn.

#25
Mầm nonTiếng AnhGreetings – Chào hỏiNhận biếtĐúng / Sai

'Hello' dùng để chào hỏi. Đúng hay sai?

Đáp án: Đúng

Hello = Xin chào.

#26
Mầm nonTiếng AnhGreetings – Chào hỏiNhận biếtĐúng / Sai

Đi ngủ, em nói 'Good night!'. Đúng hay sai?

🌙

Đáp án: Đúng

Good night = Chúc ngủ ngon.

#27
Mầm nonTiếng AnhGreetings – Chào hỏiThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời

  • A.My name is Lan.
  • B.Goodbye.
  • C.I am five.

Câu hỏi 'What's your name?' hỏi tên, trả lời 'My name is ...'.

#28
Mầm nonTiếng AnhGreetings – Chào hỏiThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời

  • A.I'm five.
  • B.I'm Nam.
  • C.I'm fine.

'How old are you?' hỏi tuổi, trả lời 'I'm five.' (5 tuổi).

#29
Mầm nonTiếng AnhMy body – Cơ thểNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.👂
  • B.👃
  • C.👁️

Nose là cái mũi.

#30
Mầm nonTiếng AnhMy body – Cơ thểNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

👂
  • A.ear
  • B.hand
  • C.eye

Đây là cái tai – ear.

#31
Mầm nonTiếng AnhMy body – Cơ thểNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.👄
  • B.✋
  • C.🦶

Hand là bàn tay.

#32
Mầm nonTiếng AnhMy body – Cơ thểNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

👁️
  • A.eye
  • B.nose
  • C.mouth

Đây là con mắt – eye.

#33
Mầm nonTiếng AnhMy body – Cơ thểNhận biếtĐúng / Sai

'Mouth' là cái miệng. Đúng hay sai?

👄

Đáp án: Đúng

Mouth = cái miệng.

#34
Mầm nonTiếng AnhMy body – Cơ thểNhận biếtĐúng / Sai

It is a hand. Đúng hay sai?

🦶

Đáp án: Sai

Đây là bàn chân – foot.

#35
Mầm nonTiếng AnhMy body – Cơ thểThông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 👃 → nose
  • 👂 → ear
  • ✋ → hand

Nose – mũi, ear – tai, hand – tay.

#36
Mầm nonTiếng AnhNumbers 1–10 – Số đếmNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

How many?

🐶🐶🐶
  • A.three
  • B.four
  • C.two

Có 3 con chó – three.

#37
Mầm nonTiếng AnhNumbers 1–10 – Số đếmNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.3
  • B.5
  • C.8

Five là số 5.

#38
Mầm nonTiếng AnhNumbers 1–10 – Số đếmNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

How many?

⭐⭐
  • A.one
  • B.two
  • C.six

Có 2 ngôi sao – two.

#39
Mầm nonTiếng AnhNumbers 1–10 – Số đếmNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Số 10 tiếng Anh là gì?

  • A.seven
  • B.ten
  • C.nine

10 = ten.

#40
Mầm nonTiếng AnhNumbers 1–10 – Số đếmNhận biếtĐúng / Sai

'One' là số 1. Đúng hay sai?

Đáp án: Đúng

One = 1.