English for kids: Numbers 1–12
Tiếng AnhMầm non12 thẻBộ thẻ NeoEdu
Đếm số bằng tiếng Anh.
1/1200
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 12
- onesố 1 – một
- twosố 2 – hai
- threesố 3 – ba
- foursố 4 – bốn
- fivesố 5 – năm
- sixsố 6 – sáu
- sevensố 7 – bảy
- eightsố 8 – tám
- ninesố 9 – chín
- tensố 10 – mười
- elevensố 11 – mười một
- twelvesố 12 – mười hai