English: Family members
Tiếng AnhLớp 214 thẻBộ thẻ NeoEdu
Từ vựng về các thành viên trong gia đình.
1/1400
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 14
- fatherbố
- mothermẹ
- brotheranh trai / em trai
- sisterchị gái / em gái
- grandfatherông
- grandmotherbà
- babyem bé
- unclechú / bác trai / cậu
- auntcô / dì / bác gái
- cousinanh chị em họ
- soncon trai
- daughtercon gái
- parentsbố mẹ
- familygia đình