English: School things

Tiếng AnhLớp 315 thẻBộ thẻ NeoEdu

Đồ dùng học tập bằng tiếng Anh.

1/15
00

Danh sách thẻ 15

  1. pen
    bút mực
  2. pencil
    bút chì
  3. ruler
    thước kẻ
  4. eraser
    cục tẩy
  5. book
    quyển sách
  6. notebook
    quyển vở
  7. school bag
    cặp sách
  8. pencil case
    hộp bút
  9. desk
    bàn học
  10. chair
    cái ghế
  11. board
    cái bảng
  12. crayon
    bút sáp màu
  13. scissors
    cái kéo
  14. glue
    keo dán
  15. classroom
    lớp học