English: School things
Tiếng AnhLớp 315 thẻBộ thẻ NeoEdu
Đồ dùng học tập bằng tiếng Anh.
1/1500
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 15
- penbút mực
- pencilbút chì
- rulerthước kẻ
- erasercục tẩy
- bookquyển sách
- notebookquyển vở
- school bagcặp sách
- pencil casehộp bút
- deskbàn học
- chaircái ghế
- boardcái bảng
- crayonbút sáp màu
- scissorscái kéo
- gluekeo dán
- classroomlớp học