English: Jobs
Tiếng AnhLớp 515 thẻBộ thẻ NeoEdu
Nghề nghiệp bằng tiếng Anh.
1/1500
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 15
- teachergiáo viên
- doctorbác sĩ
- nursey tá
- farmernông dân
- workercông nhân
- drivertài xế, lái xe
- police officercảnh sát
- firefighterlính cứu hỏa
- engineerkĩ sư
- singerca sĩ
- chefđầu bếp
- pilotphi công
- dentistnha sĩ
- writernhà văn
- builderthợ xây