Đơn vị đo các đại lượng vật lí (hệ SI)
Vật líLớp 1017 thẻBộ thẻ NeoEdu
Đại lượng – đơn vị – kí hiệu.
1/1700
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 17
- Chiều dàimét (m)
- Khối lượngkilôgam (kg)
- Thời giangiây (s)
- Cường độ dòng điệnampe (A)
- Nhiệt độ nhiệt động lực họckelvin (K)
- Lượng chấtmol (mol)
- Cường độ ánh sángcandela (cd)
- Lựcniutơn (N)
- Công, năng lượngjun (J)
- Công suấtoát (W)
- Áp suấtpaxcan (Pa)
- Hiệu điện thế (điện áp)vôn (V)
- Điện trởôm (Ω)
- Tần sốhéc (Hz)
- Điện tíchculông (C)
- Tốc độ, vận tốcmét trên giây (m/s)
- Gia tốcmét trên giây bình phương (m/s²)