English: Food and drinks
Tiếng AnhLớp 415 thẻBộ thẻ NeoEdu
Đồ ăn, thức uống hằng ngày.
1/1500
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 15
- ricecơm, gạo
- breadbánh mì
- noodlesmì, bún, phở
- milksữa
- eggquả trứng
- fishcá
- chickenthịt gà
- beefthịt bò
- porkthịt lợn
- vegetablesrau củ
- fruithoa quả
- orange juicenước cam
- waternước uống
- cakebánh ngọt
- sandwichbánh mì kẹp