English: Food and drinks

Tiếng AnhLớp 415 thẻBộ thẻ NeoEdu

Đồ ăn, thức uống hằng ngày.

1/15
00

Danh sách thẻ 15

  1. rice
    cơm, gạo
  2. bread
    bánh mì
  3. noodles
    mì, bún, phở
  4. milk
    sữa
  5. egg
    quả trứng
  6. fish
    cá
  7. chicken
    thịt gà
  8. beef
    thịt bò
  9. pork
    thịt lợn
  10. vegetables
    rau củ
  11. fruit
    hoa quả
  12. orange juice
    nước cam
  13. water
    nước uống
  14. cake
    bánh ngọt
  15. sandwich
    bánh mì kẹp