English: Sports and games
Tiếng AnhLớp 715 thẻBộ thẻ NeoEdu
Các môn thể thao và từ vựng liên quan.
1/1500
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 15
- footballbóng đá
- basketballbóng rổ
- volleyballbóng chuyền
- badmintoncầu lông
- table tennisbóng bàn
- swimmingbơi lội
- cyclingđạp xe
- chesscờ vua
- skippingnhảy dây
- marathonchạy ma-ra-tông
- athletevận động viên
- refereetrọng tài
- championnhà vô địch
- scoreghi bàn; tỉ số
- stadiumsân vận động