NeoEdu
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí

English: Sports and games

Tiếng AnhLớp 715 thẻBộ thẻ NeoEdu

Các môn thể thao và từ vựng liên quan.

1/15
00

Danh sách thẻ 15

  1. football
    bóng đá
  2. basketball
    bóng rổ
  3. volleyball
    bóng chuyền
  4. badminton
    cầu lông
  5. table tennis
    bóng bàn
  6. swimming
    bơi lội
  7. cycling
    đạp xe
  8. chess
    cờ vua
  9. skipping
    nhảy dây
  10. marathon
    chạy ma-ra-tông
  11. athlete
    vận động viên
  12. referee
    trọng tài
  13. champion
    nhà vô địch
  14. score
    ghi bàn; tỉ số
  15. stadium
    sân vận động