English: Technology
Tiếng AnhLớp 1115 thẻBộ thẻ NeoEdu
Từ vựng công nghệ và đời sống số.
1/1500
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 15
- artificial intelligencetrí tuệ nhân tạo
- softwarephần mềm
- hardwarephần cứng
- devicethiết bị
- applicationứng dụng
- downloadtải xuống
- uploadtải lên
- passwordmật khẩu
- cybersecurityan ninh mạng
- databasecơ sở dữ liệu
- algorithmthuật toán
- robotngười máy, rô-bốt
- virtual realitythực tế ảo
- social mediamạng xã hội
- innovationsự đổi mới, sáng tạo