NeoEdu
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí

English: Technology

Tiếng AnhLớp 1115 thẻBộ thẻ NeoEdu

Từ vựng công nghệ và đời sống số.

1/15
00

Danh sách thẻ 15

  1. artificial intelligence
    trí tuệ nhân tạo
  2. software
    phần mềm
  3. hardware
    phần cứng
  4. device
    thiết bị
  5. application
    ứng dụng
  6. download
    tải xuống
  7. upload
    tải lên
  8. password
    mật khẩu
  9. cybersecurity
    an ninh mạng
  10. database
    cơ sở dữ liệu
  11. algorithm
    thuật toán
  12. robot
    người máy, rô-bốt
  13. virtual reality
    thực tế ảo
  14. social media
    mạng xã hội
  15. innovation
    sự đổi mới, sáng tạo