English: Weather
Tiếng AnhLớp 615 thẻBộ thẻ NeoEdu
Thời tiết và hiện tượng tự nhiên.
1/1500
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 15
- sunnycó nắng
- rainycó mưa
- cloudynhiều mây
- windycó gió
- snowycó tuyết
- stormycó bão
- foggycó sương mù
- hotnóng
- coldlạnh
- warmấm áp
- coolmát mẻ
- temperaturenhiệt độ
- rainbowcầu vồng
- thundersấm
- lightningtia chớp