English: Family members

Tiếng AnhLớp 214 thẻBộ thẻ NeoEdu

Từ vựng về các thành viên trong gia đình.

1/14
00

Danh sách thẻ 14

  1. father
    bố
  2. mother
    mẹ
  3. brother
    anh trai / em trai
  4. sister
    chị gái / em gái
  5. grandfather
    ông
  6. grandmother
    bà
  7. baby
    em bé
  8. uncle
    chú / bác trai / cậu
  9. aunt
    cô / dì / bác gái
  10. cousin
    anh chị em họ
  11. son
    con trai
  12. daughter
    con gái
  13. parents
    bố mẹ
  14. family
    gia đình