English: Environment
Tiếng AnhLớp 915 thẻBộ thẻ NeoEdu
Từ vựng chủ đề môi trường (Unit Environment).
1/1500
Space lật · ←/→ chuyển · 1 chưa thuộc · 2 đã thuộc
Danh sách thẻ 15
- pollutionsự ô nhiễm
- recycletái chế
- environmentmôi trường
- climate changebiến đổi khí hậu
- global warmingsự nóng lên toàn cầu
- deforestationnạn phá rừng
- renewable energynăng lượng tái tạo
- solar energynăng lượng mặt trời
- wasterác thải, chất thải
- carbon footprintdấu chân các-bon
- endangered speciesloài có nguy cơ tuyệt chủng
- conservebảo tồn, tiết kiệm
- greenhouse effecthiệu ứng nhà kính
- litterxả rác bừa bãi
- droughthạn hán