NeoEdu
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí

English: Environment

Tiếng AnhLớp 915 thẻBộ thẻ NeoEdu

Từ vựng chủ đề môi trường (Unit Environment).

1/15
00

Danh sách thẻ 15

  1. pollution
    sự ô nhiễm
  2. recycle
    tái chế
  3. environment
    môi trường
  4. climate change
    biến đổi khí hậu
  5. global warming
    sự nóng lên toàn cầu
  6. deforestation
    nạn phá rừng
  7. renewable energy
    năng lượng tái tạo
  8. solar energy
    năng lượng mặt trời
  9. waste
    rác thải, chất thải
  10. carbon footprint
    dấu chân các-bon
  11. endangered species
    loài có nguy cơ tuyệt chủng
  12. conserve
    bảo tồn, tiết kiệm
  13. greenhouse effect
    hiệu ứng nhà kính
  14. litter
    xả rác bừa bãi
  15. drought
    hạn hán